Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Chinese Taipei (TPE)

Flag TPE
SốGiảiCập nhật
12018 Asian Dragons International Tournament-U16 55 ngày 11 giờ
22018 Asian Dragons International Tournament-Open 58 ngày 4 giờ
32018 Asian Dragons International Tournament- U16 58 ngày 4 giờ
42018 CAP International Youth Tournament U13U15 67 ngày 3 giờ
52018 CAP Taipei International Chess Open U17-U19- Open 67 ngày 3 giờ
62018 CAP International Youth Chess Open U7-U9-U11 67 ngày 4 giờ
72018 Taipei Grading & Rating summer tournament - Development Section 140 ngày 5 giờ
82018 Taipei Grading & Rating summer tournament - Advanced Section 140 ngày 6 giờ
92018 Taipei Grading & Rating summer tournament - Novice Section 140 ngày 7 giờ
102018 臺北市西洋棋等級積分春季賽-無等級組 2018 Taipei Grading & Club Rating Tournament - Beginners Section 196 ngày 4 giờ
112018 Kasparov Asia Pacific Chess Tour-Kaohsiung U14 214 ngày 1 giờ
12U6 214 ngày 22 giờ
13U8 214 ngày 22 giờ
14U10 214 ngày 22 giờ
15U12 214 ngày 22 giờ
162018 Kasparov Asia Pacific Chess Tour-Kaohsiung U14 215 ngày 3 giờ
172018 Kasparov Asia Pacific Tour- Kaohsiung Open 215 ngày 3 giờ
182018 Kasparov Asia Pacific Tour- Taipei U14 217 ngày 6 giờ
192018 Kasparov Asia Pacific Tour- Open 218 ngày 1 giờ
202018 Kasparov Asia Pacific Tour- Taipei U12 218 ngày 1 giờ
212018 Kasparov Asia Pacific Tour- Taipei U10 218 ngày 1 giờ
222018 Kasparov Asia Pacific Tour- Taipei U8 218 ngày 1 giờ
232018 Kasparov Asia Pacific Tour- Taipei U6 218 ngày 1 giờ
242018 臺北市西洋棋等級積分春季賽 - 發展組 231 ngày 12 giờ
252018 臺北市西洋棋等級積分春季賽 - 高階組 232 ngày 3 giờ
262018 臺北市西洋棋等級積分春季賽 - 進階組 232 ngày 3 giờ
272017 臺北市西洋棋等級積分冬季賽-進階組 2017 Taipei City Grading & Club Rating Winter Tournament - Advanced Section 295 ngày 6 giờ
282017 臺北市西洋棋等級積分冬季賽-高階組 2017 Taipei City Grading & Club Rating Winter Tournament - Elite Section 295 ngày 6 giờ
292017 臺北市西洋棋等級積分秋季賽-高階組 2017 Taipei City Grading and Club Rating Autumn Tournament-Elite Section 384 ngày 10 giờ
302017 臺北市西洋棋等級積分秋季賽-進階組 2017 Taipei City Grading & Club Rating Autumn Tournament - Advanced Section 386 ngày 6 giờ
312017 臺北市西洋棋等級積分秋季賽-發展組 2017 Taipei City Grading & Club Rating Autumn Tournament - Development Section 386 ngày 7 giờ
3211th Asian Dragons International Tournament 2017 Open 424 ngày 6 giờ
3311th Asian Dragons International Tournament 2017 U16 424 ngày 9 giờ
342017 Taipei Chess Open - U8 臺北市西洋棋公開賽 U8 442 ngày 5 giờ
352017 Taipei Chess Open U10 442 ngày 5 giờ
362017 Taipei Chess Open U12 442 ngày 5 giờ
372017 Taipei Chess Open - Open C 442 ngày 5 giờ
382017 Taipei Chess Open A-B Sections 442 ngày 5 giờ
392017 臺北市西洋棋等級賽夏季賽-進階組 480 ngày 6 giờ
402017 臺北市西洋棋等級賽夏季賽-高階組 480 ngày 6 giờ
412017 臺北市西洋棋等級賽-發展組 480 ngày 6 giờ
422017 Taipei Chess Grading Tournament 發展組 Development Section 574 ngày 8 giờ
432017 Taipei Chess Grading Tournament 進階組 574 ngày 8 giờ
442017 Taipei Chess Grading Tournament 高階組 574 ngày 8 giờ
452017 臺北市西洋棋積分賽 621 ngày 11 giờ
4610th Asian Dragons International Tournament 2016-U16 801 ngày 4 giờ
4710th Asian Dragons International Tournament 2016- Open 801 ngày 4 giờ
48Sinfin fiqurları - 18 yanvar 2016-cı il 1008 ngày 2 giờ
49The 9th Asian Dragons International Tournament 2015-U16 1193 ngày 3 giờ
50The 9th Asian Dragons International Tournament 2015-Open 1193 ngày 3 giờ