Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Chinese Taipei (TPE)

Flag TPE
SốGiảiCập nhật
1108年度城市盃全國西洋棋校際團體錦標賽-中學.Open 22 ngày 19 giờ
22019 臺北市西洋棋等級積分新人賽 2019 Taipei City Chess Tournament - Novice 23 ngày 22 giờ
3108 全國學生盃西洋棋錦標賽-國小高 60 ngày 14 giờ
42019 Spring Grading Tournament - Novice Section 等級積分春季賽-新人組 71 ngày 17 giờ
52019 Spring Grading Tournament - Development Section 等級積分春季賽-發展組 71 ngày 18 giờ
62019 Spring Grading Tournament - Advanced Section 等級積分春季賽-進階組 71 ngày 19 giờ
72019 Spring Grading Tournament - Elite Section 等級積分春季賽-高階組 71 ngày 20 giờ
82018 臺北市西洋棋等級積分冬季賽-發展組 2018 Winter Chess Tournament - Development Section 142 ngày 1 giờ
92018 臺北市西洋棋等級積分冬季賽-高進階組 2018 Taipei City Grading Winter Chess Tournament - Elite & Advanced Sections 142 ngày 2 giờ
102018 臺北市西洋棋等級積分秋季賽發展組 194 ngày 21 giờ
112018 臺北市西洋棋等級積分秋季賽 新人組 204 ngày 23 giờ
122018 臺北市西洋棋等級積分秋季賽進階組 205 ngày
132018 臺北市西洋棋等級積分秋季賽高階組 205 ngày
142018 Asian Dragons International Tournament-U16 267 ngày 1 giờ
152018 Asian Dragons International Tournament-Open 269 ngày 18 giờ
162018 Asian Dragons International Tournament- U16 269 ngày 18 giờ
172018 CAP International Youth Tournament U13U15 278 ngày 17 giờ
182018 CAP Taipei International Chess Open U17-U19- Open 278 ngày 18 giờ
192018 CAP International Youth Chess Open U7-U9-U11 278 ngày 19 giờ
202018 Taipei Grading & Rating summer tournament - Development Section 351 ngày 19 giờ
212018 Taipei Grading & Rating summer tournament - Advanced Section 351 ngày 21 giờ
222018 Taipei Grading & Rating summer tournament - Novice Section 351 ngày 21 giờ
232018 臺北市西洋棋等級積分春季賽-無等級組 2018 Taipei Grading & Club Rating Tournament - Beginners Section 407 ngày 18 giờ
242018 Kasparov Asia Pacific Chess Tour-Kaohsiung U14 425 ngày 15 giờ
25U6 426 ngày 13 giờ
26U8 426 ngày 13 giờ
27U10 426 ngày 13 giờ
28U12 426 ngày 13 giờ
292018 Kasparov Asia Pacific Chess Tour-Kaohsiung U14 426 ngày 18 giờ
302018 Kasparov Asia Pacific Tour- Kaohsiung Open 426 ngày 18 giờ
312018 Kasparov Asia Pacific Tour- Taipei U14 428 ngày 21 giờ
322018 Kasparov Asia Pacific Tour- Open 429 ngày 15 giờ
332018 Kasparov Asia Pacific Tour- Taipei U12 429 ngày 15 giờ
342018 Kasparov Asia Pacific Tour- Taipei U10 429 ngày 15 giờ
352018 Kasparov Asia Pacific Tour- Taipei U8 429 ngày 15 giờ
362018 Kasparov Asia Pacific Tour- Taipei U6 429 ngày 15 giờ
372018 臺北市西洋棋等級積分春季賽 - 發展組 443 ngày 2 giờ
382018 臺北市西洋棋等級積分春季賽 - 高階組 443 ngày 17 giờ
392018 臺北市西洋棋等級積分春季賽 - 進階組 443 ngày 17 giờ
402017 臺北市西洋棋等級積分冬季賽-進階組 2017 Taipei City Grading & Club Rating Winter Tournament - Advanced Section 506 ngày 21 giờ
412017 臺北市西洋棋等級積分冬季賽-高階組 2017 Taipei City Grading & Club Rating Winter Tournament - Elite Section 506 ngày 21 giờ
422017 臺北市西洋棋等級積分秋季賽-高階組 2017 Taipei City Grading and Club Rating Autumn Tournament-Elite Section 596 ngày
432017 臺北市西洋棋等級積分秋季賽-進階組 2017 Taipei City Grading & Club Rating Autumn Tournament - Advanced Section 597 ngày 21 giờ
442017 臺北市西洋棋等級積分秋季賽-發展組 2017 Taipei City Grading & Club Rating Autumn Tournament - Development Section 597 ngày 22 giờ
4511th Asian Dragons International Tournament 2017 Open 635 ngày 21 giờ
4611th Asian Dragons International Tournament 2017 U16 636 ngày
472017 Taipei Chess Open - U8 臺北市西洋棋公開賽 U8 653 ngày 19 giờ
482017 Taipei Chess Open U10 653 ngày 19 giờ
492017 Taipei Chess Open U12 653 ngày 19 giờ
502017 Taipei Chess Open - Open C 653 ngày 19 giờ