Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Chinese Taipei (TPE)

Flag TPE
SốGiảiCập nhật
12019 Asian Dragons International Tournament-U16 43 ngày 1 giờ
22019 Asian Dragons International Tournament-Open 43 ngày 2 giờ
3CTCA International Chess U11 GU11 58 ngày 5 giờ
4CTCA International Chess- Open U19 GU19 U17 GU17 58 ngày 6 giờ
5CTCA International Chess U9 GU9 U7 GU7 58 ngày 6 giờ
6CTCA International Chess U15 U13 GU13 58 ngày 6 giờ
7CTCA Blitz Open 62 ngày
8CTCA International Chess U9 GU9 U7 GU7 65 ngày 21 giờ
92019 等級積分夏季賽-新人B 組 2019 Taipei City Summer Chess Tournament 101 ngày 4 giờ
102019 等級積分夏季賽-新人A組 2019 Taipei City Summer Chess Tournament 101 ngày 5 giờ
112019 等級積分夏季賽-高階組 2019 Taipei City Summer Chess Tournament 101 ngày 5 giờ
122019 等級積分夏季賽-進階組 2019 Taipei City Summer Chess Tournament 101 ngày 6 giờ
132019 等級積分夏季賽-發展組 2019 Taipei City Summer Chess Tournament 101 ngày 6 giờ
14108年度城市盃全國西洋棋校際團體錦標賽-中學.Open 144 ngày 2 giờ
152019 臺北市西洋棋等級積分新人賽 2019 Taipei City Chess Tournament - Novice 145 ngày 5 giờ
16108 全國學生盃西洋棋錦標賽-國小高 181 ngày 21 giờ
172019 Spring Grading Tournament - Novice Section 等級積分春季賽-新人組 193 ngày
182019 Spring Grading Tournament - Development Section 等級積分春季賽-發展組 193 ngày 1 giờ
192019 Spring Grading Tournament - Advanced Section 等級積分春季賽-進階組 193 ngày 2 giờ
202019 Spring Grading Tournament - Elite Section 等級積分春季賽-高階組 193 ngày 3 giờ
212018 臺北市西洋棋等級積分冬季賽-發展組 2018 Winter Chess Tournament - Development Section 263 ngày 8 giờ
222018 臺北市西洋棋等級積分冬季賽-高進階組 2018 Taipei City Grading Winter Chess Tournament - Elite & Advanced Sections 263 ngày 9 giờ
232018 臺北市西洋棋等級積分秋季賽發展組 316 ngày 4 giờ
242018 臺北市西洋棋等級積分秋季賽 新人組 326 ngày 6 giờ
252018 臺北市西洋棋等級積分秋季賽進階組 326 ngày 7 giờ
262018 臺北市西洋棋等級積分秋季賽高階組 326 ngày 7 giờ
272018 Asian Dragons International Tournament-U16 388 ngày 8 giờ
282018 Asian Dragons International Tournament-Open 391 ngày 1 giờ
292018 Asian Dragons International Tournament- U16 391 ngày 1 giờ
302018 CAP International Youth Tournament U13U15 400 ngày
312018 CAP Taipei International Chess Open U17-U19- Open 400 ngày 1 giờ
322018 CAP International Youth Chess Open U7-U9-U11 400 ngày 2 giờ
332018 Taipei Grading & Rating summer tournament - Development Section 473 ngày 2 giờ
342018 Taipei Grading & Rating summer tournament - Advanced Section 473 ngày 4 giờ
352018 Taipei Grading & Rating summer tournament - Novice Section 473 ngày 4 giờ
362018 臺北市西洋棋等級積分春季賽-無等級組 2018 Taipei Grading & Club Rating Tournament - Beginners Section 529 ngày 1 giờ
372018 Kasparov Asia Pacific Chess Tour-Kaohsiung U14 546 ngày 22 giờ
38U6 547 ngày 20 giờ
39U8 547 ngày 20 giờ
40U10 547 ngày 20 giờ
41U12 547 ngày 20 giờ
422018 Kasparov Asia Pacific Chess Tour-Kaohsiung U14 548 ngày 1 giờ
432018 Kasparov Asia Pacific Tour- Kaohsiung Open 548 ngày 1 giờ
442018 Kasparov Asia Pacific Tour- Taipei U14 550 ngày 4 giờ
452018 Kasparov Asia Pacific Tour- Open 550 ngày 22 giờ
462018 Kasparov Asia Pacific Tour- Taipei U12 550 ngày 22 giờ
472018 Kasparov Asia Pacific Tour- Taipei U10 550 ngày 22 giờ
482018 Kasparov Asia Pacific Tour- Taipei U8 550 ngày 22 giờ
492018 Kasparov Asia Pacific Tour- Taipei U6 550 ngày 22 giờ
502018 臺北市西洋棋等級積分春季賽 - 發展組 564 ngày 9 giờ