Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Chinese Taipei (TPE)

Flag TPE
SốGiảiCập nhật
12018 臺北市西洋棋等級積分冬季賽-發展組 2018 Winter Chess Tournament - Development Section 19 ngày 20 giờ
22018 臺北市西洋棋等級積分冬季賽-高進階組 2018 Taipei City Grading Winter Chess Tournament - Elite & Advanced Sections 19 ngày 21 giờ
32018 臺北市西洋棋等級積分秋季賽發展組 72 ngày 16 giờ
42018 臺北市西洋棋等級積分秋季賽 新人組 82 ngày 18 giờ
52018 臺北市西洋棋等級積分秋季賽進階組 82 ngày 19 giờ
62018 臺北市西洋棋等級積分秋季賽高階組 82 ngày 19 giờ
72018 Asian Dragons International Tournament-U16 144 ngày 20 giờ
82018 Asian Dragons International Tournament-Open 147 ngày 13 giờ
92018 Asian Dragons International Tournament- U16 147 ngày 13 giờ
102018 CAP International Youth Tournament U13U15 156 ngày 12 giờ
112018 CAP Taipei International Chess Open U17-U19- Open 156 ngày 13 giờ
122018 CAP International Youth Chess Open U7-U9-U11 156 ngày 14 giờ
132018 Taipei Grading & Rating summer tournament - Development Section 229 ngày 14 giờ
142018 Taipei Grading & Rating summer tournament - Advanced Section 229 ngày 16 giờ
152018 Taipei Grading & Rating summer tournament - Novice Section 229 ngày 16 giờ
162018 臺北市西洋棋等級積分春季賽-無等級組 2018 Taipei Grading & Club Rating Tournament - Beginners Section 285 ngày 13 giờ
172018 Kasparov Asia Pacific Chess Tour-Kaohsiung U14 303 ngày 10 giờ
18U6 304 ngày 8 giờ
19U8 304 ngày 8 giờ
20U10 304 ngày 8 giờ
21U12 304 ngày 8 giờ
222018 Kasparov Asia Pacific Chess Tour-Kaohsiung U14 304 ngày 13 giờ
232018 Kasparov Asia Pacific Tour- Kaohsiung Open 304 ngày 13 giờ
242018 Kasparov Asia Pacific Tour- Taipei U14 306 ngày 15 giờ
252018 Kasparov Asia Pacific Tour- Open 307 ngày 10 giờ
262018 Kasparov Asia Pacific Tour- Taipei U12 307 ngày 10 giờ
272018 Kasparov Asia Pacific Tour- Taipei U10 307 ngày 10 giờ
282018 Kasparov Asia Pacific Tour- Taipei U8 307 ngày 10 giờ
292018 Kasparov Asia Pacific Tour- Taipei U6 307 ngày 10 giờ
302018 臺北市西洋棋等級積分春季賽 - 發展組 320 ngày 21 giờ
312018 臺北市西洋棋等級積分春季賽 - 高階組 321 ngày 12 giờ
322018 臺北市西洋棋等級積分春季賽 - 進階組 321 ngày 12 giờ
332017 臺北市西洋棋等級積分冬季賽-進階組 2017 Taipei City Grading & Club Rating Winter Tournament - Advanced Section 384 ngày 16 giờ
342017 臺北市西洋棋等級積分冬季賽-高階組 2017 Taipei City Grading & Club Rating Winter Tournament - Elite Section 384 ngày 16 giờ
352017 臺北市西洋棋等級積分秋季賽-高階組 2017 Taipei City Grading and Club Rating Autumn Tournament-Elite Section 473 ngày 19 giờ
362017 臺北市西洋棋等級積分秋季賽-進階組 2017 Taipei City Grading & Club Rating Autumn Tournament - Advanced Section 475 ngày 16 giờ
372017 臺北市西洋棋等級積分秋季賽-發展組 2017 Taipei City Grading & Club Rating Autumn Tournament - Development Section 475 ngày 17 giờ
3811th Asian Dragons International Tournament 2017 Open 513 ngày 16 giờ
3911th Asian Dragons International Tournament 2017 U16 513 ngày 19 giờ
402017 Taipei Chess Open - U8 臺北市西洋棋公開賽 U8 531 ngày 14 giờ
412017 Taipei Chess Open U10 531 ngày 14 giờ
422017 Taipei Chess Open U12 531 ngày 14 giờ
432017 Taipei Chess Open - Open C 531 ngày 14 giờ
442017 Taipei Chess Open A-B Sections 531 ngày 14 giờ
452017 臺北市西洋棋等級賽夏季賽-進階組 569 ngày 15 giờ
462017 臺北市西洋棋等級賽夏季賽-高階組 569 ngày 15 giờ
472017 臺北市西洋棋等級賽-發展組 569 ngày 15 giờ
482017 Taipei Chess Grading Tournament 發展組 Development Section 663 ngày 18 giờ
492017 Taipei Chess Grading Tournament 進階組 663 ngày 18 giờ
502017 Taipei Chess Grading Tournament 高階組 663 ngày 18 giờ