Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Chinese Taipei (TPE)

Flag TPE
SốGiảiCập nhật
12018 Taipei Grading & Rating summer tournament - Development Section 19 ngày 10 giờ
22018 Taipei Grading & Rating summer tournament - Advanced Section 19 ngày 12 giờ
32018 Taipei Grading & Rating summer tournament - Novice Section 19 ngày 12 giờ
42018年臺中市長盃西洋棋錦標賽 公開組 OPEN 29 ngày 4 giờ
52018 臺北市西洋棋等級積分春季賽-無等級組 2018 Taipei Grading & Club Rating Tournament - Beginners Section 75 ngày 9 giờ
62018 Kasparov Asia Pacific Chess Tour-Kaohsiung U14 93 ngày 6 giờ
7U6 94 ngày 4 giờ
8U8 94 ngày 4 giờ
9U10 94 ngày 4 giờ
10U12 94 ngày 4 giờ
112018 Kasparov Asia Pacific Chess Tour-Kaohsiung U14 94 ngày 9 giờ
122018 Kasparov Asia Pacific Tour- Kaohsiung Open 94 ngày 9 giờ
132018 Kasparov Asia Pacific Tour- Taipei U14 96 ngày 11 giờ
142018 Kasparov Asia Pacific Tour- Open 97 ngày 6 giờ
152018 Kasparov Asia Pacific Tour- Taipei U12 97 ngày 6 giờ
162018 Kasparov Asia Pacific Tour- Taipei U10 97 ngày 6 giờ
172018 Kasparov Asia Pacific Tour- Taipei U8 97 ngày 6 giờ
182018 Kasparov Asia Pacific Tour- Taipei U6 97 ngày 6 giờ
192018 臺北市西洋棋等級積分春季賽 - 發展組 110 ngày 17 giờ
202018 臺北市西洋棋等級積分春季賽 - 高階組 111 ngày 8 giờ
212018 臺北市西洋棋等級積分春季賽 - 進階組 111 ngày 8 giờ
222017 臺北市西洋棋等級積分冬季賽-進階組 2017 Taipei City Grading & Club Rating Winter Tournament - Advanced Section 174 ngày 12 giờ
232017 臺北市西洋棋等級積分冬季賽-高階組 2017 Taipei City Grading & Club Rating Winter Tournament - Elite Section 174 ngày 12 giờ
242017 臺北市西洋棋等級積分秋季賽-高階組 2017 Taipei City Grading and Club Rating Autumn Tournament-Elite Section 263 ngày 15 giờ
252017 臺北市西洋棋等級積分秋季賽-進階組 2017 Taipei City Grading & Club Rating Autumn Tournament - Advanced Section 265 ngày 12 giờ
262017 臺北市西洋棋等級積分秋季賽-發展組 2017 Taipei City Grading & Club Rating Autumn Tournament - Development Section 265 ngày 13 giờ
2711th Asian Dragons International Tournament 2017 Open 303 ngày 12 giờ
2811th Asian Dragons International Tournament 2017 U16 303 ngày 15 giờ
292017 Taipei Chess Open - U8 臺北市西洋棋公開賽 U8 321 ngày 10 giờ
302017 Taipei Chess Open U10 321 ngày 10 giờ
312017 Taipei Chess Open U12 321 ngày 10 giờ
322017 Taipei Chess Open - Open C 321 ngày 10 giờ
332017 Taipei Chess Open A-B Sections 321 ngày 10 giờ
342017 臺北市西洋棋等級賽夏季賽-進階組 359 ngày 11 giờ
352017 臺北市西洋棋等級賽夏季賽-高階組 359 ngày 11 giờ
362017 臺北市西洋棋等級賽-發展組 359 ngày 11 giờ
372017 Taipei Chess Grading Tournament 發展組 Development Section 453 ngày 14 giờ
382017 Taipei Chess Grading Tournament 進階組 453 ngày 14 giờ
392017 Taipei Chess Grading Tournament 高階組 453 ngày 14 giờ
402017 臺北市西洋棋積分賽 500 ngày 16 giờ
4110th Asian Dragons International Tournament 2016-U16 680 ngày 9 giờ
4210th Asian Dragons International Tournament 2016- Open 680 ngày 10 giờ
43Sinfin fiqurları - 18 yanvar 2016-cı il 887 ngày 8 giờ
44The 9th Asian Dragons International Tournament 2015-U16 1072 ngày 8 giờ
45The 9th Asian Dragons International Tournament 2015-Open 1072 ngày 8 giờ
4610th Asian Schools Chess Championship 2014 U13 Open 1394 ngày 13 giờ
4710th Asian Schools Chess Championship 2014 U15U17 Girls 1394 ngày 13 giờ
4810th Asian Schools Chess Championship 2014 U17 Open 1394 ngày 14 giờ
4910th Asian Schools Chess Championship 2014 U15 Open 1394 ngày 14 giờ
5010th Asian Schools Chess Championship 2014 U13 Girls 1394 ngày 14 giờ