Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Tanzania (TAN)

Flag TAN
SốGiảiCập nhật
1Mid Sunday Rapid Chess 2 ngày 23 giờ
2Nane Nane Youth Chess Championship 2017 (Under 16 Category) 44 ngày 4 giờ
3Nane Nane Youth Chess Championship 2017 (Under 12 Category) 44 ngày 5 giờ
4Nane Nane Youth Chess Championship 2017 (Under 8 Category) 44 ngày 5 giờ
5Nane Nane Youth Chess Championship 2017 (Under 10 Category) 44 ngày 5 giờ
6Youth Chess Arena (April 2017) Under 8 Dar es Salaam, Tanzania 51 ngày 5 giờ
7DON BOSCO CHESS CLUB 1ST ANNIVASARY YOUTH CHESS CHAMPIONSHIP U16 99 ngày 14 giờ
8DON BOSCO CHESS CLUB 1ST ANNIVASARY YOUTH CHESS CHAMPIONSHIP U12 99 ngày 14 giờ
9DON BOSCO CHESS CLUB 1ST ANNIVASARY YOUTH CHESS CHAMPIONSHIP U10 99 ngày 14 giờ
10DON BOSCO CHESS CLUB 1ST ANNIVASARY YOUTH CHESS CHAMPIONSHIP U8 99 ngày 14 giờ
11Youth Chess Arena (May 2017) under 12 117 ngày 23 giờ
12Youth Chess Arena (May 2017) under 8 118 ngày
13Youth Chess Arena (May 2017) under 10 118 ngày
14Youth Chess Arena (May 2017) under 16 118 ngày 1 giờ
15Youth Chess Arena (April 2017) Under 16 Dar es Salaam, Tanzania 119 ngày 2 giờ
16Youth Chess Arena (April 2017) Under 10 Dar es Salaam, Tanzania 119 ngày 2 giờ
17WATOTO FESTIVAL CHESS OPEN 148 ngày 1 giờ
18Tanzania National Zone 4.2 Under 16 Qualifiers/GIRLS 165 ngày 2 giờ
19Tanzania National Zone 4.2 Under 16 Qualifiers/BOYS 165 ngày 4 giờ
20DON BOSCO YOUTH MARCH RAPID CHESS COMPETITION/GIRLS SECTION 200 ngày 12 giờ
21DON BOSCO YOUTH MARCH RAPID CHESS COMPETITION/ OPEN SECTION 201 ngày 5 giờ
22Tanzania National Chess Championship 2017 235 ngày 4 giờ
23Zanzibar Open Chess Championship 2017 249 ngày 5 giờ
24Don Bosco Internal Junior Rapid Championship 278 ngày 7 giờ
25Qualifier for National Chess Championship 2016/2017 283 ngày 4 giờ
26Kalamandalam Chess Tournament - Tanzania 2016 286 ngày 10 giờ
27Tanzania Open Chess Championship 2016 - Open Section 305 ngày
28Tanzania Open Chess Championship 2016 - Junior Section 310 ngày 9 giờ
29Don Bosco Junior Round Robi 361 ngày 21 giờ
302016 Zone 4.2 Individual Chess Championships Open 509 ngày 6 giờ
312016 Zone 4.2 Individual Chess Championships Women 509 ngày 7 giờ
32Qualifier for Zonal 2016 551 ngày 4 giờ
33February Rapid Chess 2016 585 ngày 4 giờ
34Mapinduzi Chess Cup 2016 617 ngày 13 giờ
35Tanzania Open Chess Championship 2015 661 ngày 4 giờ
36Tanzania National Chess Championship 2015 772 ngày 7 giờ
37KENYA TANZANIA CHESS ARENA- ROUND ROBIN 1197 ngày 14 giờ