Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Sudan (SUD)

Flag SUD
SốGiảiCập nhật
1تصفيات ولاية البحر الاحمر للجمهورية 2019 6 giờ 5 phút
2تنشيطية الحاج يوسف 5 ngày 2 giờ
3North kordoran clubs champinship 22 ngày 7 giờ
4wonder land Championship 103 ngày 1 giờ
5Alwafa 120 ngày 9 giờ
6Alwafa 145 ngày 2 giờ
7بطولة إعتصام القيادة 240 ngày 3 giờ
8Khartoum Qualifications 258 ngày 13 giờ
9Sudan Final Championship Blitz 258 ngày 14 giờ
10National Championship Rapid 258 ngày 15 giờ
11Sudan Final Championship 258 ngày 15 giờ
12بطولة ولاية سنار التأهيلية للشطرنج 279 ngày 15 giờ
13Kassal Qualifications 280 ngày 9 giờ
14بطولة البحر الاحمر للشطرنج 283 ngày 10 giờ
15South Kordofan Championship 285 ngày 11 giờ
16Sudan Cup Championship 2019 287 ngày 10 giờ
17North Kordofan Championship 288 ngày 6 giờ
18Hajyousif Team Championship 288 ngày 16 giờ
19Aljazeera Championship 295 ngày 15 giờ
20ALMOLID(2) 339 ngày 4 giờ
21KHARTOUM INTERNATIONAL3 377 ngày 14 giờ
22ALGraef Tournament 398 ngày 9 giờ
23SUDAN NATIONAL U20 421 ngày 7 giờ
24SUDAN NATIONAL U12 421 ngày 7 giờ
25بطولة العرفان التنشيطية 500 ngày 8 giờ
26Ramadan(2) Rapid 506 ngày 15 giờ
27National Championship Finals 2 509 ngày 9 giờ
28Sudan Final National Championship Women 6 509 ngày 9 giờ
29Sudan Final Championship 25 551 ngày 7 giờ
30ALSALAM 2 595 ngày 19 giờ
31AL Salam Championship 602 ngày 1 giờ
32AL GAZEERA FIRST BLITZ CHAMPIONSHIP 660 ngày 2 giờ
33ALGAZEERA CHAMPIONSHIP 660 ngày 2 giờ
34Loyal open 747 ngày 13 giờ
35البوستة التنشيطية 748 ngày 5 giờ
36SUDAN NATIONAL CHAMPIONSHIP 25 799 ngày 15 giờ
37Sudan Final National championship Women 935 ngày 11 giờ
38AL Gazeera World Championship 935 ngày 11 giờ
39مهرجان الابداع الطلابي الخامس بطولة الجامعات طالبات 2017 وزارة التعليم العالي 991 ngày 9 giờ
40مهرجان الابداع الطلابي الخامس بطولة الجامعات طلاب "وزارة التعليم العالي" 991 ngày 9 giờ
41Khartoum First Ladies Championship 1002 ngày 9 giờ
42Khartoum First Blitz 1047 ngày 7 giờ
43ALISTIGLAL tOURNAMENT 1049 ngày 4 giờ