Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Scotland (SCO)

Flag SCO
SốGiảiCập nhật
1CS Rapid 2 ngày 15 giờ
2Glorney Blitz 3 ngày 2 giờ
3Robinson Cup 3 ngày 5 giờ
4Stokes Cup 3 ngày 6 giờ
5Glorney Cup 3 ngày 6 giờ
6Gilbert Cup 3 ngày 6 giờ
7Scottish Championship & International Open 5 ngày 8 giờ
8QCFinal 7 ngày 8 giờ
9QCBlitz 7 ngày 9 giờ
10QCBlitz 7 ngày 10 giờ
11QCBlitz 7 ngày 10 giờ
12QCBlitz 7 ngày 10 giờ
13Scottish Blitz Championship 12 ngày 7 giờ
14LJC Team Day 3, P5U 33 ngày 20 giờ
15LJC Team Day 3, P6/7 34 ngày 3 giờ
16EK Open 59 ngày 22 giờ
17East of Scotland MegaFinal (u6,u7,u8) 90 ngày
18East of Scotland Megafinal (U11) 90 ngày 3 giờ
19East of Scotland Megafinal (U9) 90 ngày 3 giờ
20Richardson Cup 2018 98 ngày 3 giờ
21Edinburgh Premier 102 ngày 6 giờ
22SNCL Division 2 115 ngày 23 giờ
23SNCL Division 3 118 ngày 3 giờ
24SNCL Division 4 118 ngày 3 giờ
25SNCL Division 1 118 ngày 3 giờ
26Team Day 2 - 2018 (P6/7) 167 ngày 4 giờ
27LJC Team Day 2, P5U 167 ngày 4 giờ
28Spens Cup 2018 181 ngày 4 giờ
29Lothians Allegro - Challengers 188 ngày 2 giờ
30Lothian Junior Championships Secondary 230 ngày 4 giờ
31LJC Junior Championships P6-P7 230 ngày 4 giờ
32Lothian Junior Championships P5U 230 ngày 4 giờ
33Lothians Team Day 1 - Secondary 237 ngày 7 giờ
34Oban Major 243 ngày 11 giờ
35Oban Challengers 243 ngày 11 giờ
36Oban Open 243 ngày 11 giờ
37Oban Minor 244 ngày 3 giờ
38Lothians Team Day 1 - P5 and Under 251 ngày 3 giờ
39Lothians Team Day 1 - P6/7 251 ngày 4 giờ
40Richardson Cup 2018 251 ngày 6 giờ
41Edinburgh Junior Congress - Primary u300 286 ngày 2 giờ
42Edinburgh Junior Congress - Primary u600 286 ngày 2 giờ
43Edinburgh Junior Congress - u1000/Open 286 ngày 2 giờ
44Edinburgh Junior Congress - Secondary u600 286 ngày 2 giờ
45Knights Allegro 299 ngày 23 giờ
46Bishops 299 ngày 23 giờ
47Scottish Championship & International Open 361 ngày 2 giờ
48Dundee 150 363 ngày
49Scottish Championship Rapidplay 363 ngày 6 giờ
50Scottish U1850 364 ngày 10 giờ