Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Rwanda (RWA)

Flag RWA
SốGiảiCập nhật
1National Championship 2018-Open Section 1 giờ 51 phút
2National Championship 2018-Ladies Section 1 giờ 51 phút
3National Championship 2018-Open Section 2 giờ 4 phút
4National Championship 2018-Ladies Section 2 giờ 4 phút
5National Championship 2018 Open 2 giờ 4 phút
6National Youth Championship 2018 _ U18 3 ngày 17 giờ
7National Youth Championship 2018 _ U12 3 ngày 17 giờ
8National Youth Championship 2018 _ U15 3 ngày 17 giờ
9BLITZ TOURNAMENT 2018 RW 24 ngày 17 giờ
10Rapid Tournament 2018 RWA 24 ngày 23 giờ
11UMUGANURA BLITZ 129 ngày 16 giờ
12UMUGANURA 2018 RAPID Challenge 129 ngày 17 giờ
13Genocide Memorial Chess Tournament GMCT 2018 - International Section 185 ngày 16 giờ
14Genocide Memorial Chess Tournament GMCT 2018 - Open Section 185 ngày 17 giờ
15ARPST Rapid 2018 228 ngày 17 giờ
16Easter Open Chess Classic 2018 organized by MiniChess Rwanda 255 ngày 16 giờ
17Olympiad Qualifiers-Finals Open 276 ngày 20 giờ
18Olympiad Qualifiers_Ladies 276 ngày 23 giờ
191st InterSchool Chess Tournament 2018 290 ngày 18 giờ
202018 Olympiad Qualifiers Phase 1 332 ngày 16 giờ
212017 National Individual Chess Championship 360 ngày 18 giờ
22National Chess Championship 2017 - Ladies 360 ngày 19 giờ
232017 Youth Championship U-18 374 ngày 20 giờ
24Championship Qualifiers 2017 388 ngày 16 giờ
251st Kigali Chess Classic 388 ngày 17 giờ
26Open Blitz 2017 409 ngày 15 giờ
27Open Rapid Tournament 409 ngày 19 giờ
28KIST CHESS OPEN 2017 444 ngày 22 giờ
29Genocide Memorial Chess Tournament GMCT 2017 - International Section 549 ngày 15 giờ
30Genocide Memorial Chess Tournament GMCT 2017 - Open Section 549 ngày 17 giờ
31Rwanda Open 2016 1045 ngày 19 giờ
32Rwanda National Chess Championships 2015 - Open 1095 ngày 19 giờ
33Rwanda National Chess Championships 2015 - Ladies 1095 ngày 20 giờ
34Rwanda Open Chess Competition 1374 ngày 11 giờ