Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Rwanda (RWA)

Flag RWA
SốGiảiCập nhật
1Interschool Chess Tournament 2019 - 2nd Edition 11 ngày 22 giờ
2Interschool Chess Tournament 2019 13 ngày 5 giờ
3InterSchool Chess Tournament 2019, 2nd edition 14 ngày
4Rwanda Chess Open 2019 43 ngày 6 giờ
5Rwanda Chess Open 2019 51 ngày 20 giờ
6National Championship 2018-Open Section 88 ngày 23 giờ
7National Championship 2018-LADIES 89 ngày 2 giờ
8National Championship 2018-Open Section 99 ngày 5 giờ
9National Championship 2018-Ladies Section 99 ngày 5 giờ
10National Championship 2018 Open 99 ngày 5 giờ
11National Youth Championship 2018 _ U18 102 ngày 21 giờ
12National Youth Championship 2018 _ U12 102 ngày 21 giờ
13National Youth Championship 2018 _ U15 102 ngày 21 giờ
14BLITZ TOURNAMENT 2018 RW 123 ngày 21 giờ
15Rapid Tournament 2018 RWA 124 ngày 2 giờ
16UMUGANURA BLITZ 228 ngày 20 giờ
17UMUGANURA 2018 RAPID Challenge 228 ngày 21 giờ
18Genocide Memorial Chess Tournament GMCT 2018 - International Section 284 ngày 20 giờ
19Genocide Memorial Chess Tournament GMCT 2018 - Open Section 284 ngày 21 giờ
20ARPST Rapid 2018 327 ngày 20 giờ
21Easter Open Chess Classic 2018 organized by MiniChess Rwanda 354 ngày 20 giờ
22Olympiad Qualifiers-Finals Open 375 ngày 23 giờ
23Olympiad Qualifiers_Ladies 376 ngày 3 giờ
241st InterSchool Chess Tournament 2018 389 ngày 21 giờ
252018 Olympiad Qualifiers Phase 1 431 ngày 20 giờ
262017 National Individual Chess Championship 459 ngày 22 giờ
27National Chess Championship 2017 - Ladies 459 ngày 22 giờ
282017 Youth Championship U-18 474 ngày
29Championship Qualifiers 2017 487 ngày 20 giờ
301st Kigali Chess Classic 487 ngày 21 giờ
31Open Blitz 2017 508 ngày 19 giờ
32Open Rapid Tournament 508 ngày 23 giờ
33KIST CHESS OPEN 2017 544 ngày 1 giờ
34Genocide Memorial Chess Tournament GMCT 2017 - International Section 648 ngày 19 giờ
35Genocide Memorial Chess Tournament GMCT 2017 - Open Section 648 ngày 20 giờ
36Rwanda Open 2016 1144 ngày 22 giờ
37Rwanda National Chess Championships 2015 - Open 1194 ngày 23 giờ
38Rwanda National Chess Championships 2015 - Ladies 1195 ngày
39Rwanda Open Chess Competition 1473 ngày 15 giờ