Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Namibia (NAM)

Flag NAM
SốGiảiCập nhật
12018 Junior Chess League 4 giờ 31 phút
22018 Premier Chess League 1 ngày 5 giờ
32018 First Division Chess League 1 ngày 5 giờ
42018 Windhoek Gymnasium Sports Festival 2 ngày 8 giờ
52018 Namibian Junior Closed Chess Championships U18 Boys 15 ngày 8 giờ
62018 Namibian Junior Closed Chess Championships U16 Girls 15 ngày 8 giờ
72018 Namibian Junior Closed Chess Championships U14 Girls 15 ngày 8 giờ
82018 Namibian Junior Closed Chess Championships U10 Girls 15 ngày 8 giờ
92018 Namibian Junior Closed Chess Championships U12 Girls 15 ngày 9 giờ
102018 Namibian Junior Closed Chess Championships U14 Boys 15 ngày 9 giờ
112018 Namibian Junior Closed Chess Championships U10 Boys 15 ngày 9 giờ
122018 Namibian Junior Closed Chess Championships U12 Boys 15 ngày 9 giờ
132018 Namibian Junior Closed Chess Championships U8 Boys 15 ngày 9 giờ
142018 Namibian Junior Closed Chess Championships U20 Boys 15 ngày 9 giờ
152018 Namibian Junior Closed Chess Championships U16 Boys 15 ngày 9 giờ
162018 Namibian Junior Closed Chess Championships U18 Girls 15 ngày 9 giờ
172018 Namibian Junior Closed Chess Championships U8 Girls 15 ngày 9 giờ
182018 Namibian Junior Closed Chess Championships U20 Girls 16 ngày 3 giờ
192018 First Division Chess League 28 ngày
20Outjo Open 30 ngày 2 giờ
212018 Namibian Junior Open Chess Championships U20 37 ngày 2 giờ
222018 Namibian Junior Open Chess Championships U18 Boys 37 ngày 2 giờ
232018 Namibian Junior Open Chess Championships U18 Girls 37 ngày 2 giờ
242018 Namibian Junior Open Chess Championships U16 Boys 37 ngày 2 giờ
252018 Namibian Junior Open Chess Championships U16 Girls 37 ngày 2 giờ
262018 Namibian Junior Open Chess Championships U14 Boys 37 ngày 2 giờ
272018 Namibian Junior Open Chess Championships U14 Girls 37 ngày 2 giờ
282018 Namibian Junior Open Chess Championships U12 Boys 37 ngày 2 giờ
292018 Namibian Junior Open Chess Championships U12 Girls 37 ngày 2 giờ
302018 Namibian Junior Open Chess Championships U10 Boys 37 ngày 2 giờ
312018 Namibian Junior Open Chess Championships U10 Girls 37 ngày 2 giờ
322018 Namibian Junior Open Chess Championships U8 Boys 37 ngày 2 giờ
332018 Namibian Junior Open Chess Championships U8 Girls 37 ngày 2 giờ
342018 Namibian Junior Open Chess Championships U8 Boys 37 ngày 23 giờ
35Junior Primary Schools 46 ngày 1 giờ
362018 Namibian Schools Individual Chess Championships U7_9_11 Boys. 47 ngày
37Private Schools High School - 2018 47 ngày 5 giờ
38Senior Primary Schols -2018 47 ngày 5 giờ
39Gobabis Open Chess Tournment 2018 49 ngày 1 giờ
402018 Swakopmund Community Open 56 ngày 6 giờ
412018 Swakopmund Community Open 1 57 ngày 3 giờ
422018 Walvis Bay Open 58 ngày 5 giờ
432018 Grand Prix Series Leg 2 65 ngày 2 giờ
44Oshana Annual Open Chess Tournament 72 ngày 3 giờ
45IUM Rapid Chess Tournament 72 ngày 6 giờ
462018 National Chess Qualifiers - Open 82 ngày 6 giờ
472018 National Chess Championship (Women) - Closed 82 ngày 7 giờ
482018 National Chess Championship - B-Section 82 ngày 8 giờ
492018 National Chess Championship - Closed 84 ngày 4 giờ
502018 Namibian Schools Individual Chess Championships U17 Boys. 86 ngày 1 giờ