Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Namibia (NAM)

Flag NAM
SốGiảiCập nhật
1Zone 3 Schools Individual Chess Championships U19 Boys & Girls 2 ngày 23 giờ
2Zone 3 Schools Individual Chess Championships U17 Boys & Girls 2 ngày 23 giờ
3Zone 3 Schools Individual Chess Championships U15 Boys & Girls 2 ngày 23 giờ
4Zone 3 Schools Individual Chess Championships Girls U13 2 ngày 23 giờ
5Zone 3 Schools Individual Chess Championships Boys U13 2 ngày 23 giờ
6Zone 3 Schools Individual Chess Championships Girls U11 2 ngày 23 giờ
7Zone 3 Schools Individual Chess Championships Boys U11 2 ngày 23 giờ
8Zone 3 Schools Individual Chess Championships Girls U7 & U9 2 ngày 23 giờ
9Zone 3 Schools Individual Chess Championships Boys U7 & U9 2 ngày 23 giờ
102019 National Championship Qualifiers - OPEN 16 ngày 4 giờ
112018 AFRICAN AMATEUR CHAMPIONSHIPS BLITZ Open 42 ngày 8 giờ
122018 AFRICAN AMATEUR CHAMPIONSHIPS - Women's Section (U1700,U2000,2300 MERGED) 44 ngày 2 giờ
132018 AFRICAN AMATEUR CHAMPIONSHIPS - U2300 Open 44 ngày 2 giờ
142018 AFRICAN AMATEUR CHAMPIONSHIPS - U1700 Open 44 ngày 2 giờ
152018 AFRICAN AMATEUR CHAMPIONSHIPS - U2000 Open 44 ngày 2 giờ
162018 AFRICAN AMATEUR CHAMPIONSHIPS - Women's Section (U1700,U2000,2300 MERGED) 48 ngày 3 giờ
172018 AFRICAN AMATEUR CHAMPIONSHIPS - U2000 Women's Section 50 ngày 6 giờ
182018 AFRICAN AMATEUR CHAMPIONSHIPS - U2300 Women's Section 50 ngày 6 giờ
192018 AFRICAN AMATEUR CHAMPIONSHIPS - U2000 Women's Section 59 ngày 21 giờ
202018 AFRICAN AMATEUR CHAMPIONSHIPS - U2000 Women's Section 59 ngày 21 giờ
212018 AFRICAN AMATEUR CHAMPIONSHIPS - U1700 Open 59 ngày 22 giờ
222018 AFRICAN AMATEUR CHAMPIONSHIPS - U1700 Women's Section 59 ngày 22 giờ
232018 AFRICAN AMATEUR CHAMPIONSHIPS - U2000 Women's Section 59 ngày 22 giờ
242018 AFRICAN AMATEUR CHAMPIONSHIPS - U2000 Open 59 ngày 22 giờ
252018 AFRICAN AMATEUR CHAMPIONSHIPS - U2300 Open 59 ngày 22 giờ
262018 AFRICAN AMATEUR CHAMPIONSHIPS - U1700 Women's Section 59 ngày 22 giờ
272018 AFRICAN AMATEUR CHAMPIONSHIPS - U1700 Women's Section 59 ngày 23 giờ
282018 AFRICAN AMATEUR CHAMPIONSHIPS - U2000 Women's Section 59 ngày 23 giờ
292018 AFRICAN AMATEUR CHAMPIONSHIPS - U1700 Open 59 ngày 23 giờ
302018 AFRICAN AMATEUR CHAMPIONSHIPS - U2000 Open 60 ngày
312018 AFRICAN AMATEUR CHAMPIONSHIPS - U2000 Open 60 ngày
32Kehat Beukes Memorial 2018 64 ngày 23 giờ
33TWCA Chess Championships Cadet Section 2018 78 ngày 23 giờ
34TWCA Chess Championships Open Section 2018 78 ngày 23 giờ
352018 Clubs Cup 101 ngày
36Rundu Open Tournament 2018 107 ngày 23 giờ
372018 Okahandja Open 108 ngày
38Karibib Open 2018 121 ngày 21 giờ
39Rehoboth Open 2018 135 ngày 23 giờ
40IUM Blitz Tournament IUM Ongwediva Cultural Festival Open Chess Tournament 141 ngày 13 giờ
41IUM Blitz Tournament IUM Ongwediva Cultural Festival Open Chess Tournament 142 ngày 13 giờ
42Rubinstein Open Rapid 2018 155 ngày 4 giờ
43Demo Tourney 155 ngày 4 giờ
44Rubinstein Open Blitz 2018 155 ngày 4 giờ
45u18 Royal Schools Chess Challenge 2018 156 ngày 15 giờ
46u16 Royal Schools Chess Challenge 2018 156 ngày 15 giờ
47u14 Royal Schools Chess Challenge 2018 156 ngày 15 giờ
48u12 Royal Schools Chess Challenge 2018 156 ngày 15 giờ
49u10 Royal Schools Chess Challenge 2018 156 ngày 15 giờ
50U8 Royal Schools Chess Challenge 2018 156 ngày 15 giờ