Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Mozambique (MOZ)

Flag MOZ
SốGiảiCập nhật
1Campeonato Nacional Feminino 2018 347 ngày 19 giờ
2Campeonato Nacional Junior 2018 347 ngày 19 giờ
3Campeonato Nacional Liga A 2018 347 ngày 19 giờ
4Campeonato Nacional Juvenil 2018 405 ngày 19 giờ
5Campeonato Nacional Infantil Masculino 2018 405 ngày 20 giờ
6Campeonato Nacional Infantil Feminino 2018 405 ngày 20 giờ
7CAMPEONATO NACIONAL DE XADREZ LIGA - B 2018 405 ngày 20 giờ
8Mozambique Open Chess 2018 494 ngày 22 giờ
9Mozambique BCI Open- Woman Section 497 ngày 2 giờ
10CHIVEVE CHESS OPEN INTERNATIONAL 525 ngày 23 giờ
11Chiveve Chess Open Development Seccion 526 ngày 1 giờ
12Campeonato Regional Centro Juniores 2018 581 ngày 19 giờ
13Campeonato Regional Centro Femeninos 2018 581 ngày 19 giờ
14Campeonato Regional Centro Seniores 2018 581 ngày 20 giờ
15Campeonato regional Norte Junior 2018 595 ngày 18 giờ
16Campeonato Regional Norte Absoluto Feminino 2018 595 ngày 18 giờ
17Campeonato Regional Senior Masculino Norte 2018 595 ngày 18 giờ
18CAMPEONATO PROVINCIAL DE XADREZ DE SOFALA SENIOR MASCULINO - 2018 624 ngày 21 giờ
19CAMPEONATO PROVINCIAL INFANTIL 2018 624 ngày 22 giờ
20CAMPEONATO PROVINCIAL JUVENIL 2018 624 ngày 22 giờ
21CAMPEONATO PROVINCIAL JUNIOR 2018 624 ngày 22 giờ
222018 Zone 4.3 Individual Chess Championships - Open Section 652 ngày 14 giờ
232018 Zone 4.3 Individual Chess Championships - Women Section 652 ngày 20 giờ
24Campeonato Nacional Senior Feminino - 2018 747 ngày
25Campeonato Nacional Senior Masculino - Liga A 2018 747 ngày 2 giờ
26Campeonato Nacional Liga B 2017 790 ngày 21 giờ
27Campeonato Nacional Juniores 815 ngày 19 giờ
282017 Zone 4.3 Youth Under-16 Team Chess Championships 900 ngày 21 giờ
29XIII Festival Nacional de Jogos Escolar - Gaza 2017 903 ngày 14 giờ
30XIII Festival Nacional de Jogos Escolar - Gaza 2017 904 ngày 13 giờ