Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Mozambique (MOZ)

Flag MOZ
SốGiảiCập nhật
1CAMPEONATO NACIONAL DE XADREZ LIGA - B 2018 18 giờ 23 phút
2Campeonato Nacional Juvenil 2018 19 giờ 1 phút
3Campeonato Nacional Infantil Feminino 2018 19 giờ 27 phút
4Campeonato Nacional Infantil Masculino 2018 19 giờ 32 phút
5Mozambique Open Chess 2018 88 ngày 15 giờ
6Mozambique BCI Open- Woman Section 90 ngày 19 giờ
7CHIVEVE CHESS OPEN INTERNATIONAL 119 ngày 15 giờ
8Chiveve Chess Open Development Seccion 119 ngày 17 giờ
9Chiveve Chess Open 122 ngày 13 giờ
10Campeonato Regional Centro Juniores 2018 175 ngày 12 giờ
11Campeonato Regional Centro Femeninos 2018 175 ngày 12 giờ
12Campeonato Regional Centro Seniores 2018 175 ngày 12 giờ
13Campeonato regional Norte Junior 2018 189 ngày 11 giờ
14Campeonato Regional Norte Absoluto Feminino 2018 189 ngày 11 giờ
15Campeonato Regional Senior Masculino Norte 2018 189 ngày 11 giờ
16CAMPEONATO PROVINCIAL DE XADREZ DE SOFALA SENIOR MASCULINO - 2018 218 ngày 14 giờ
17CAMPEONATO PROVINCIAL INFANTIL 2018 218 ngày 15 giờ
18CAMPEONATO PROVINCIAL JUVENIL 2018 218 ngày 15 giờ
19CAMPEONATO PROVINCIAL JUNIOR 2018 218 ngày 15 giờ
202018 Zone 4.3 Individual Chess Championships - Open Section 246 ngày 6 giờ
212018 Zone 4.3 Individual Chess Championships - Women Section 246 ngày 12 giờ
22Campeonato Nacional Senior Feminino - 2018 340 ngày 17 giờ
23Campeonato Nacional Senior Masculino - Liga A 2018 340 ngày 18 giờ
24Campeonato Nacional Liga B 2017 384 ngày 14 giờ
25Campeonato Nacional Juniores 409 ngày 11 giờ
262017 Zone 4.3 Youth Under-16 Team Chess Championships 494 ngày 14 giờ
27XIII Festival Nacional de Jogos Escolar - Gaza 2017 497 ngày 7 giờ
28XIII Festival Nacional de Jogos Escolar - Gaza 2017 498 ngày 6 giờ
29AFRICAN AMATEUR INDIVIDUAL CHESS CHAMPIONSHIP 2015 1225 ngày 15 giờ
30AFRICAN AMATEUR INDIVIDUAL WOMEN - MOCAMBIQUE 2015 1225 ngày 16 giờ