Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Lesotho (LES)

Flag LES
SốGiảiCập nhật
1NUL Opening Chess Championship Blitz 2018 15 ngày 7 giờ
22018 NUL Opening Chess Championship 15 ngày 8 giờ
32018 Lesotho Olympiad Qualifier Open Championship 225 ngày 7 giờ
42018 Lesotho Olympiad Qualifier Women Championship 225 ngày 7 giờ
5Pre- Intervasity Blitz Chess Championships 253 ngày 6 giờ
62018 Pre- Intervasity Chess Championship Open Section 253 ngày 8 giờ
72018 NUL Pre- Intervasity Chess Championship Women Section 253 ngày 8 giờ
82018 BMI Lesotho Open Chess Championships Open Section 279 ngày 21 giờ
92018 BMI Lesotho Chess Championships Blitz Section 279 ngày 22 giờ
102018 BMI Lesotho Open Chess Championships Prestige Section 280 ngày 11 giờ
112018 BMI Lesotho Open Chess Championships Development Section 281 ngày 14 giờ
122017 Lesotho National Chess Championships 330 ngày 8 giờ
132017 NUL Opening Chess Championship 421 ngày 7 giờ
142017 Teyateyaneng Chess Championship 449 ngày 6 giờ
152017 Maseru Winter Open 471 ngày 11 giờ
162017 Maseru Open section 477 ngày 5 giờ
172017 Mohale's Hoek Open Chess Championship Prestige 498 ngày 8 giờ
182017 Mohale's Hoek Open Chess Championship Open Section 498 ngày 9 giờ
19 NUL Pre Intervasity Open 2017 Chess Championship 624 ngày 9 giờ
20BMI Lesotho Open Development Section 2017 642 ngày 15 giờ
212017 BMI Lesotho Open Chess Championship Prestige 645 ngày 7 giờ
222017 BMI Lesotho Open Blitz 645 ngày 7 giờ
23BMI Lesotho Open 2017 Open Section 645 ngày 12 giờ
24NUL Open Chess Championship 2016 747 ngày 13 giờ
25BMI Lesotho Open Chess Championship 2016 Prestige 1023 ngày 6 giờ
26Lesotho National Chess Championship 2015 1039 ngày 8 giờ