Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Lesotho (LES)

Flag LES
SốGiảiCập nhật
12019 National Chess Championships Open Section 25 ngày 4 giờ
22019 National Chess Championships Ladies Section 25 ngày 4 giờ
3national blitz qualifiers 48 ngày
42019 Zone 4.5 U16 Youth Teams Chess Championships 59 ngày 9 giờ
52019 Festive Open Chess Championships Open Section 68 ngày 3 giờ
62019 Festive Open Chess Championship Ladies Section 68 ngày 3 giờ
72019 Lesotho closed U16 qualifiers 75 ngày 6 giờ
8Varsity Championship Blitz 110 ngày 1 giờ
9Vasity Chess Championship 110 ngày 1 giờ
10Spring OpenChess Championships Blitz 145 ngày 1 giờ
11Spring open chess championships (open section) 145 ngày 3 giờ
12Spring open chess championship (Ladies section) 145 ngày 4 giờ
132019 Maseru Open Chess Championships Woman Section 215 ngày 2 giờ
142019 Maseru Open Chess Championships Open Section 215 ngày 2 giờ
152019 Boleswa Intervasity Games Men's Section 317 ngày 9 giờ
162019 BMI Lesotho Open Chess Championship Prestige Section 331 ngày 11 giờ
172019 BMI Lesotho Open Chess Championship Open Section 333 ngày 8 giờ
182019 BMI Lesotho Open Chess Championship Woman Section 333 ngày 11 giờ
192019 NUL PreIntervasity Chess Championship Open Section 333 ngày 12 giờ
202019 NUL PreIntervasity Chess Championship Ladies Section 333 ngày 12 giờ
212019 PreIntervasity Chess Championship Blitz Section 333 ngày 12 giờ
222019 BMI Lesotho Open Chess Championship Development Section 356 ngày 4 giờ
232018 National Blitz Chess Championship 404 ngày 1 giờ
242018 Lesotho National Chess Championship 404 ngày 2 giờ
25Central Qualifiers-2018 National Chess Championships 412 ngày 4 giờ
26NUL Opening Chess Championship Blitz 2018 453 ngày 2 giờ
272018 NUL Opening Chess Championship 453 ngày 3 giờ
282018 Lesotho Olympiad Qualifier Open Championship 663 ngày 3 giờ
292018 Lesotho Olympiad Qualifier Women Championship 663 ngày 3 giờ
30Pre- Intervasity Blitz Chess Championships 691 ngày 2 giờ
312018 Pre- Intervasity Chess Championship Open Section 691 ngày 3 giờ
322018 NUL Pre- Intervasity Chess Championship Women Section 691 ngày 4 giờ
332018 BMI Lesotho Open Chess Championships Open Section 717 ngày 16 giờ
342018 BMI Lesotho Chess Championships Blitz Section 717 ngày 17 giờ
352018 BMI Lesotho Open Chess Championships Prestige Section 718 ngày 6 giờ
362018 BMI Lesotho Open Chess Championships Development Section 719 ngày 10 giờ
372017 Lesotho National Chess Championships 768 ngày 3 giờ
382017 NUL Opening Chess Championship 859 ngày 2 giờ
392017 Teyateyaneng Chess Championship 887 ngày 1 giờ
402017 Maseru Winter Open 909 ngày 6 giờ
412017 Maseru Open section 915 ngày
422017 Mohale's Hoek Open Chess Championship Prestige 936 ngày 3 giờ
432017 Mohale's Hoek Open Chess Championship Open Section 936 ngày 4 giờ
44 NUL Pre Intervasity Open 2017 Chess Championship 1062 ngày 4 giờ
45BMI Lesotho Open Development Section 2017 1080 ngày 11 giờ
462017 BMI Lesotho Open Chess Championship Prestige 1083 ngày 2 giờ
472017 BMI Lesotho Open Blitz 1083 ngày 2 giờ
48BMI Lesotho Open 2017 Open Section 1083 ngày 7 giờ