Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Lesotho (LES)

Flag LES
SốGiảiCập nhật
12018 Lesotho Olympiad Qualifier Open Championship 173 ngày 11 giờ
22018 Lesotho Olympiad Qualifier Women Championship 173 ngày 11 giờ
3Pre- Intervasity Blitz Chess Championships 201 ngày 10 giờ
42018 Pre- Intervasity Chess Championship Open Section 201 ngày 12 giờ
52018 NUL Pre- Intervasity Chess Championship Women Section 201 ngày 12 giờ
62018 BMI Lesotho Open Chess Championships Open Section 228 ngày 1 giờ
72018 BMI Lesotho Chess Championships Blitz Section 228 ngày 1 giờ
82018 BMI Lesotho Open Chess Championships Prestige Section 228 ngày 14 giờ
92018 BMI Lesotho Open Chess Championships Development Section 229 ngày 18 giờ
102017 Lesotho National Chess Championships 278 ngày 12 giờ
112017 NUL Opening Chess Championship 369 ngày 10 giờ
122017 Teyateyaneng Chess Championship 397 ngày 10 giờ
132017 Maseru Winter Open 419 ngày 15 giờ
142017 Maseru Open section 425 ngày 9 giờ
152017 Mohale's Hoek Open Chess Championship Prestige 446 ngày 12 giờ
162017 Mohale's Hoek Open Chess Championship Open Section 446 ngày 13 giờ
17 NUL Pre Intervasity Open 2017 Chess Championship 572 ngày 13 giờ
18BMI Lesotho Open Development Section 2017 590 ngày 19 giờ
192017 BMI Lesotho Open Chess Championship Prestige 593 ngày 11 giờ
202017 BMI Lesotho Open Blitz 593 ngày 11 giờ
21BMI Lesotho Open 2017 Open Section 593 ngày 16 giờ
22NUL Open Chess Championship 2016 695 ngày 17 giờ
23BMI Lesotho Open Chess Championship 2016 Prestige 971 ngày 9 giờ
24Lesotho National Chess Championship 2015 987 ngày 12 giờ