Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Lesotho (LES)

Flag LES
SốGiảiCập nhật
12019 Maseru Open Chess Championships Woman Section 88 ngày 23 giờ
22019 Maseru Open Chess Championships Open Section 88 ngày 23 giờ
32019 Boleswa Intervasity Games Men's Section 191 ngày 6 giờ
42019 BMI Lesotho Open Chess Championship Prestige Section 205 ngày 9 giờ
52019 BMI Lesotho Open Chess Championship Open Section 207 ngày 5 giờ
62019 BMI Lesotho Open Chess Championship Woman Section 207 ngày 8 giờ
72019 NUL PreIntervasity Chess Championship Open Section 207 ngày 10 giờ
82019 NUL PreIntervasity Chess Championship Ladies Section 207 ngày 10 giờ
92019 PreIntervasity Chess Championship Blitz Section 207 ngày 10 giờ
102019 NUL PreIntervasity Chess Championship 211 ngày 21 giờ
112019 BMI Lesotho Open Chess Championship Development Section 230 ngày 1 giờ
122018 National Blitz Chess Championship 277 ngày 22 giờ
132018 Lesotho National Chess Championship 277 ngày 23 giờ
14Central Qualifiers-2018 National Chess Championships 286 ngày 1 giờ
15NUL Opening Chess Championship Blitz 2018 327 ngày
162018 NUL Opening Chess Championship 327 ngày 1 giờ
172018 Lesotho Olympiad Qualifier Open Championship 537 ngày
182018 Lesotho Olympiad Qualifier Women Championship 537 ngày
19Pre- Intervasity Blitz Chess Championships 564 ngày 23 giờ
202018 Pre- Intervasity Chess Championship Open Section 565 ngày 1 giờ
212018 NUL Pre- Intervasity Chess Championship Women Section 565 ngày 1 giờ
222018 BMI Lesotho Open Chess Championships Open Section 591 ngày 14 giờ
232018 BMI Lesotho Chess Championships Blitz Section 591 ngày 15 giờ
242018 BMI Lesotho Open Chess Championships Prestige Section 592 ngày 3 giờ
252018 BMI Lesotho Open Chess Championships Development Section 593 ngày 7 giờ
262017 Lesotho National Chess Championships 642 ngày 1 giờ
272017 NUL Opening Chess Championship 733 ngày
282017 Teyateyaneng Chess Championship 760 ngày 23 giờ
292017 Maseru Winter Open 783 ngày 4 giờ
302017 Maseru Open section 788 ngày 22 giờ
312017 Mohale's Hoek Open Chess Championship Prestige 810 ngày 1 giờ
322017 Mohale's Hoek Open Chess Championship Open Section 810 ngày 2 giờ
33 NUL Pre Intervasity Open 2017 Chess Championship 936 ngày 2 giờ
34BMI Lesotho Open Development Section 2017 954 ngày 8 giờ
352017 BMI Lesotho Open Chess Championship Prestige 957 ngày
362017 BMI Lesotho Open Blitz 957 ngày
37BMI Lesotho Open 2017 Open Section 957 ngày 5 giờ
38NUL Open Chess Championship 2016 1059 ngày 6 giờ
39BMI Lesotho Open Chess Championship 2016 Prestige 1334 ngày 22 giờ
40Lesotho National Chess Championship 2015 1351 ngày 1 giờ