Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Lesotho (LES)

Flag LES
SốGiảiCập nhật
12018 Lesotho Olympiad Qualifier Open Championship 107 ngày 1 giờ
22018 Lesotho Olympiad Qualifier Women Championship 107 ngày 2 giờ
3Pre- Intervasity Blitz Chess Championships 135 ngày 1 giờ
42018 Pre- Intervasity Chess Championship Open Section 135 ngày 2 giờ
52018 NUL Pre- Intervasity Chess Championship Women Section 135 ngày 3 giờ
62018 BMI Lesotho Open Chess Championships Open Section 161 ngày 15 giờ
72018 BMI Lesotho Chess Championships Blitz Section 161 ngày 16 giờ
82018 BMI Lesotho Open Chess Championships Prestige Section 162 ngày 5 giờ
92018 BMI Lesotho Open Chess Championships Development Section 163 ngày 8 giờ
102017 Lesotho National Chess Championships 212 ngày 2 giờ
112017 NUL Opening Chess Championship 303 ngày 1 giờ
122017 Teyateyaneng Chess Championship 331 ngày
132017 Maseru Winter Open 353 ngày 5 giờ
142017 Maseru Open section 358 ngày 23 giờ
152017 Mohale's Hoek Open Chess Championship Prestige 380 ngày 2 giờ
162017 Mohale's Hoek Open Chess Championship Open Section 380 ngày 3 giờ
17 NUL Pre Intervasity Open 2017 Chess Championship 506 ngày 3 giờ
18BMI Lesotho Open Development Section 2017 524 ngày 10 giờ
192017 BMI Lesotho Open Chess Championship Prestige 527 ngày 1 giờ
202017 BMI Lesotho Open Blitz 527 ngày 1 giờ
21BMI Lesotho Open 2017 Open Section 527 ngày 6 giờ
22NUL Open Chess Championship 2016 629 ngày 8 giờ
23BMI Lesotho Open Chess Championship 2016 Prestige 905 ngày
24Lesotho National Chess Championship 2015 921 ngày 2 giờ