Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Lesotho (LES)

Flag LES
SốGiảiCập nhật
12019 NUL PreIntervasity Chess Championship 1 ngày 14 giờ
22019 BMI Lesotho Open Chess Championship Prestige Section 18 ngày 20 giờ
32019 BMI Lesotho Open Chess Championship Open Section 18 ngày 21 giờ
42019 BMI Lesotho Open Chess Championship Woman Section 18 ngày 21 giờ
52019 BMI Lesotho Open Chess Championship Development Section 19 ngày 18 giờ
62018 National Blitz Chess Championship 67 ngày 15 giờ
72018 Lesotho National Chess Championship 67 ngày 16 giờ
8Central Qualifiers-2018 National Chess Championships 75 ngày 18 giờ
9NUL Opening Chess Championship Blitz 2018 116 ngày 16 giờ
102018 NUL Opening Chess Championship 116 ngày 18 giờ
112018 Lesotho Olympiad Qualifier Open Championship 326 ngày 17 giờ
122018 Lesotho Olympiad Qualifier Women Championship 326 ngày 17 giờ
13Pre- Intervasity Blitz Chess Championships 354 ngày 16 giờ
142018 Pre- Intervasity Chess Championship Open Section 354 ngày 18 giờ
152018 NUL Pre- Intervasity Chess Championship Women Section 354 ngày 18 giờ
162018 BMI Lesotho Open Chess Championships Open Section 381 ngày 7 giờ
172018 BMI Lesotho Chess Championships Blitz Section 381 ngày 7 giờ
182018 BMI Lesotho Open Chess Championships Prestige Section 381 ngày 20 giờ
192018 BMI Lesotho Open Chess Championships Development Section 383 ngày
202017 Lesotho National Chess Championships 431 ngày 18 giờ
212017 NUL Opening Chess Championship 522 ngày 16 giờ
222017 Teyateyaneng Chess Championship 550 ngày 16 giờ
232017 Maseru Winter Open 572 ngày 21 giờ
242017 Maseru Open section 578 ngày 15 giờ
252017 Mohale's Hoek Open Chess Championship Prestige 599 ngày 18 giờ
262017 Mohale's Hoek Open Chess Championship Open Section 599 ngày 19 giờ
27 NUL Pre Intervasity Open 2017 Chess Championship 725 ngày 19 giờ
28BMI Lesotho Open Development Section 2017 744 ngày 1 giờ
292017 BMI Lesotho Open Chess Championship Prestige 746 ngày 16 giờ
302017 BMI Lesotho Open Blitz 746 ngày 16 giờ
31BMI Lesotho Open 2017 Open Section 746 ngày 21 giờ
32NUL Open Chess Championship 2016 848 ngày 23 giờ
33BMI Lesotho Open Chess Championship 2016 Prestige 1124 ngày 15 giờ
34Lesotho National Chess Championship 2015 1140 ngày 18 giờ