Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Lesotho (LES)

Flag LES
SốGiảiCập nhật
12018 Lesotho Olympiad Qualifier Open Championship 52 ngày 17 giờ
22018 Lesotho Olympiad Qualifier Women Championship 52 ngày 18 giờ
3Pre- Intervasity Blitz Chess Championships 80 ngày 17 giờ
42018 Pre- Intervasity Chess Championship Open Section 80 ngày 18 giờ
52018 NUL Pre- Intervasity Chess Championship Women Section 80 ngày 19 giờ
62018 BMI Lesotho Open Chess Championships Open Section 107 ngày 7 giờ
72018 BMI Lesotho Chess Championships Blitz Section 107 ngày 8 giờ
82018 BMI Lesotho Open Chess Championships Prestige Section 107 ngày 21 giờ
92018 BMI Lesotho Open Chess Championships Development Section 109 ngày
102017 Lesotho National Chess Championships 157 ngày 18 giờ
112017 NUL Opening Chess Championship 248 ngày 17 giờ
122017 Teyateyaneng Chess Championship 276 ngày 16 giờ
132017 Maseru Winter Open 298 ngày 21 giờ
142017 Maseru Open section 304 ngày 15 giờ
152017 Mohale's Hoek Open Chess Championship Prestige 325 ngày 18 giờ
162017 Mohale's Hoek Open Chess Championship Open Section 325 ngày 19 giờ
17 NUL Pre Intervasity Open 2017 Chess Championship 451 ngày 19 giờ
18BMI Lesotho Open Development Section 2017 470 ngày 2 giờ
192017 BMI Lesotho Open Chess Championship Prestige 472 ngày 17 giờ
202017 BMI Lesotho Open Blitz 472 ngày 17 giờ
21BMI Lesotho Open 2017 Open Section 472 ngày 22 giờ
22NUL Open Chess Championship 2016 575 ngày
23BMI Lesotho Open Chess Championship 2016 Prestige 850 ngày 16 giờ
24Lesotho National Chess Championship 2015 866 ngày 18 giờ