Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: South Korea (KOR)

Flag KOR
SốGiảiCập nhật
12017 Korean National Rapid Championship - Men 40 ngày 3 giờ
22017 Korean National Rapid Championship - Ladies 40 ngày 4 giờ
318th K Club League - Div 2B 102 ngày 3 giờ
418th K Club League - Div 2A 102 ngày 3 giờ
518th K Club League - Div 1 102 ngày 3 giờ
6K League Selection 208 ngày 3 giờ
72017 Korea National Championship 250 ngày 2 giờ
82017 Korea National Championship - Ladies 250 ngày 4 giờ
917th K Club League - Div 3 305 ngày 4 giờ
102016 하반기 (사)대한체스연맹회장배 전국유소년 체스대회 340 ngày 6 giờ
11U9 378 ngày 4 giờ
12East Asian Youth Chess Championship U20 mixed 408 ngày 1 giờ
13East Asian Youth Chess Championship U14 mixed 408 ngày 1 giờ
14East Asian Youth Chess Championship G10 408 ngày 1 giờ
15East Asian Youth Chess Championship U12 mixed 408 ngày 1 giờ
16East Asian Youth Chess Championship U16 408 ngày 1 giờ
17East Asian Youth Chess Championship U10 408 ngày 2 giờ
18East Asian Youth Chess Championship U8 mixed 408 ngày 3 giờ
19East Asian Youth Chess Championship_Blitz U20 mixed 410 ngày 11 giờ
20East Asian Youth Chess Championship_Blitz U14 410 ngày 11 giờ
21East Asian Youth Chess Championship_Blitz U12 410 ngày 11 giờ
22East Asian Youth Chess Championship_Blitz G12 410 ngày 11 giờ
23East Asian Youth Chess Championship_Blitz U16 410 ngày 23 giờ
242016 Korea Junior Championship U12 473 ngày 4 giờ
252016 Korea Junior Championship U10 481 ngày 3 giờ
2616th K_League Div2 486 ngày 21 giờ
2716th K_League Div1 486 ngày 21 giờ
2816th K_League Div3B 492 ngày 1 giờ
2916th K_League Div3A 492 ngày 2 giờ
302016 Olympiad Selection - Men 570 ngày 6 giờ
312016 Olympiad Selection - Women 570 ngày 6 giờ
322016 National Championship Men 619 ngày 8 giờ
332016 National Championship Ladies 619 ngày 11 giờ
342016 National Championship Preliminary 628 ngày 4 giờ
35BChess 2015 12 (#23) 633 ngày 21 giờ
36목운초 1~2 666 ngày 5 giờ
3715th K_League Div2 669 ngày 1 giờ
3815th K_League Div3 669 ngày 2 giờ
3915th K_League Div1 669 ngày 2 giờ
40BChess 2015 10 (#22) 712 ngày 2 giờ
41Asian Youth Chess Championship-2015 (Under-12 Open) 774 ngày 7 giờ
42Asian Youth Chess Championship-2015 (Under-18 Girls) 774 ngày 7 giờ
43Asian Youth Chess Championship-2015 (Under-14 Girls) 774 ngày 7 giờ
44Asian Youth Chess Championship-2015 (Under-10 Girls) 774 ngày 7 giờ
45Asian Youth Chess Championship-2015 (Under-12 Girls) 774 ngày 7 giờ
46Asian Youth Chess Championship-2015 (Under-14 Open) 774 ngày 7 giờ
47Asian Youth Chess Championship-2015 (Under-10 Open) 774 ngày 7 giờ
48Asian Youth Chess Championship-2015 (Under-18 Open) 774 ngày 8 giờ
49Asian Youth Chess Championship-2015 (Under-16 Girls) 774 ngày 8 giờ
50Asian Youth Chess Championship-2015 (Under-16 Open) 774 ngày 8 giờ