Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Kazakhstan (KAZ)

Flag KAZ
SốGiảiCập nhật
1Турнир 1 и 2 разрядов - ЦШК "ASTANA" 2 phút
2Chess Bala 1st stage (U14) 48 phút
3Chess Bala 1st stage (U10) 50 phút
4Квалификационный турнир на 1 разряд - ЦШК "ASTANA" 3 giờ 19 phút
5Almaty open 2017 18 giờ 8 phút
6Chess Hall Rapid 5 ngày 22 giờ
7Blitz turnir CSHK ASTANA 5 ngày 22 giờ
8Чемпионат Павлодарской области среди женщин 2017 5 ngày 23 giờ
9Chess Hall Blitz 6 ngày 21 giờ
10воскресный турнир 12 ngày 4 giờ
11воскресный турнир 12 ngày 4 giờ
12Chess Hall Rapid 12 ngày 21 giờ
13General Electric Chess open - F (U16) 12 ngày 22 giờ
14General Electric Chess open - E (U10) 13 ngày 4 giờ
15Chess Hall Blitz 13 ngày 21 giờ
16Спартакиада среди работников группы компаний АО "Самрук-Казына" 2017 среди мужчин 14 ngày 1 giờ
17Спартакиада среди работников группы компаний АО "Самрук-Казына" 2017 среди женщин 14 ngày 1 giờ
18Chess Hall Rapid 19 ngày 21 giờ
19General Electric Chess open - D (U16) 19 ngày 22 giờ
20Chess Hall Blitz 20 ngày 2 giờ
21General Electric Chess open - C (U10) 20 ngày 4 giờ
22Kurban Ait 2017 21 ngày 21 giờ
23Рапид-турнир, посвященный Дню знаний 22 ngày 2 giờ
24Constitution day 2017 22 ngày 4 giờ
25Chess Bala 4th stage (U10) 24 ngày 4 giờ
26Chess Bala 4th stage (U14) 24 ngày 4 giờ
27General Electric Chess open - B (U16) 24 ngày 22 giờ
28General Electric Chess open - A (U10) 25 ngày 4 giờ
29Kazakhstan-Ukraine 26 ngày 1 giờ
30Chess Hall Rapid 26 ngày 21 giờ
31Kazakhstan-Ukraine. Friendly match 26 ngày 22 giờ
32Chess Hall Blitz 27 ngày 21 giờ
33День открытых дверей в ЦШК "ASTANA" 28 ngày 1 giờ
34Спартакиада АО "Самрук-Казына" (мужчины) 28 ngày 3 giờ
35Спартакиада АО "Самрук-Казына" (женщины) 28 ngày 3 giờ
36Maralsay 2017 B-14 29 ngày 22 giờ
37Maralsay 2017 A 30 ngày 1 giờ
38Maralsay 2017 С-10 30 ngày 2 giờ
39Maralsay 2017 D-6 30 ngày 4 giờ
40XVII Спартакиада АО НАК «Казатомпром» (группа A) 31 ngày 3 giờ
41XVII Спартакиада АО НАК «Казатомпром» (группа B) 31 ngày 3 giờ
42XVII Спартакиада АО НАК «Казатомпром» (группа А) 33 ngày 2 giờ
43Chess Hall Rapid 33 ngày 22 giờ
44Chess Hall Blitz 34 ngày 21 giờ
454th Almaty Chess Hall Open 38 ngày 19 giờ
46Chess Hall Rapid 40 ngày
47Chess Hall Blitz 40 ngày
48CShK-bllitz 40 ngày 23 giờ
49Priirtyshye-C 46 ngày 3 giờ
50Priirtyshye-B 46 ngày 3 giờ