Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Hong Kong (HKG)

Flag HKG
SốGiảiCập nhật
1Jolimark (HK) International Open Chess Championship 2017 1 giờ 16 phút
2MindSports IO 中國象棋賽 名手組 1 giờ 52 phút
3MindSports IO 中國象棋賽 公開組 5 giờ 49 phút
42nd Hong Kong National Open and Junior Blitz Chess Championships 2017 U16 16 giờ 45 phút
52nd Hong Kong National Open and Junior Blitz Chess Championships 2017 U14 1 ngày 5 giờ
62nd Hong Kong National Open and Junior Blitz Chess Championships 2017 U12 2 ngày 16 giờ
7Hong Kong Open Championships 2017 2 ngày 16 giờ
8Caissa Autumn Friday Open 2 ngày 17 giờ
92nd Hong Kong National Open and Junior Blitz Chess Championships 2017 U10 3 ngày 5 giờ
102nd Hong Kong National Open and Junior Blitz Chess Championships 2017 U8 3 ngày 5 giờ
112017年全港中小學生中國象棋個人賽 - 高小組 5 ngày 11 giờ
122017年全港中小學生中國象棋個人賽 - 小學女子組 5 ngày 11 giờ
132017年全港中小學生中國象棋個人賽 - 初小組 5 ngày 11 giờ
14The Chess Academy ActiveKids Fall Open 2017 (Rated Standard) 5 ngày 12 giờ
152nd Hong Kong National Open and Junior Blitz Chess Championships 2017 Open 7 ngày 3 giờ
16Novice Tournament 2017 U6 Section 8 ngày 12 giờ
17Novice Tournament 2017 U18 Section 12 ngày 6 giờ
18Novice Tournament 2017 U12 Section 12 ngày 6 giờ
19Novice Tournament 2017 U10 Section 12 ngày 6 giờ
20Novice Tournament 2017 U8 Section 12 ngày 6 giờ
21Novice Tournament 2017 U6 Section 12 ngày 6 giờ
222017年全港中小學生中國象棋個人賽 - 高中組 12 ngày 10 giờ
232017年全港中小學生中國象棋個人賽 - 初中組 12 ngày 10 giờ
242017年全港中小學生中國象棋個人賽 - 中學女子組 12 ngày 10 giờ
25Novice Tournament 2017 13 ngày 10 giờ
262nd Hong Kong National Open and Junior Blitz Chess Championships 2017 U18 14 ngày 3 giờ
272nd Hong Kong National Open and Junior Blitz Chess Championships 2017 u8 16 ngày 6 giờ
28國慶盃象棋賽2017公開組 20 ngày 11 giờ
29國慶盃象棋賽2017中學組 20 ngày 11 giờ
30國慶盃象棋賽2017小學組 20 ngày 12 giờ
31國慶盃象棋賽2017公開組 47 ngày 10 giờ
32國慶盃象棋賽2017小學組 47 ngày 10 giờ
33國慶盃象棋賽2017中學組 47 ngày 10 giờ
34Hong Kong Summer Blitz 2017 53 ngày 6 giờ
35Hong Kong Summer Rapid 2017 60 ngày 6 giờ
362017年全港公開中國象棋個人賽-甲組 61 ngày 1 giờ
372017年全港公開中國象棋個人賽-女子組 61 ngày 3 giờ
382017年全港公開中國象棋個人賽-女子組 61 ngày 3 giờ
392017年全港公開中國象棋個人賽-乙組 61 ngày 3 giờ
403rd Hong Kong National Open and Junior Rapid 2017 U16 62 ngày 7 giờ
413rd Hong Kong National Open and Junior Rapid 2017 U14 62 ngày 7 giờ
423rd Hong Kong National Open and Junior Rapid 2017 U12 62 ngày 7 giờ
433rd Hong Kong National Open and Junior Rapid 2017 U10 62 ngày 7 giờ
443rd Hong Kong National Open and Junior Rapid 2017 U08 62 ngày 7 giờ
453rd Hong Kong National Open and Junior Rapid 2017 OPEN & U18 62 ngày 10 giờ
463rd Hong Kong National Open and Junior Rapid 2017 U18 64 ngày 4 giờ
47Hong Kong Summer Swiss 2017 81 ngày 5 giờ
482017年全港公開中國象棋個人賽-乙組 82 ngày 6 giờ
492017年全港公開中國象棋個人賽-甲組 82 ngày 6 giờ
502017東海坊聯盃象棋賽公開組 96 ngày 11 giờ