Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Faroe Islands (FAI)

Flag FAI
SốGiảiCập nhật
1Runavík Open 2017 43 phút
2Føroyar - Ísland vinarlandsdystur 3 ngày 5 giờ
3Liðkappingin 2017-18, 2. deild 24 ngày 4 giờ
4Liðkappingin 2017-18, 3. deild 29 ngày 23 giờ
5Liðkappingin 2017-18, 1. deild 31 ngày 4 giờ
6Snarkapping GP1 Klaksvík 32 ngày 4 giờ
7Faroes Open 2017 126 ngày 1 giờ
8Faroesopen Blitz 130 ngày 2 giờ
91. Bólkur 2017 221 ngày 8 giờ
10Unglingabólkur 2017 221 ngày 8 giờ
11Landliðsbólkur 2017 221 ngày 8 giờ
12Almenni bólkur 2017 221 ngày 9 giờ
13GP-finala 2017 235 ngày 8 giờ
14HT-Open 241 ngày 4 giờ
15Liðkappingin 2016-17, 1. deild 249 ngày 8 giờ
16Liðkappingin 2016-17, 3. deild 249 ngày 9 giờ
17Liðkappingin 2016-17, 2. deild 249 ngày 9 giờ
18GP 7 ST-Kvik 252 ngày 12 giờ
19HT kvik 284 ngày 9 giờ
20Kjølur Open 290 ngày 4 giờ
21FM í snartalv 2016 327 ngày 2 giờ
22Runavik Open 2016 360 ngày 4 giờ
23GP 3 ST-OPEN 381 ngày 4 giờ
24GP 2 ST-Kvik 389 ngày 6 giờ
25GP 1 í Klaksvík 403 ngày 6 giờ
26Liðkappingin 2015-16, 3. deild 581 ngày 10 giờ
27Liðkappingin 2015-16, 2. deild 584 ngày 13 giờ
28Liðkappingin 2015-16, 1. deild 584 ngày 19 giờ
29GP-Finalan 591 ngày 5 giờ
30FM'16 Unglingabólkinum (Umdsty 605 ngày 2 giờ
31FM'16 Unglingabolkinum 606 ngày 5 giờ
32FM'16 Almennabolkur 606 ngày 6 giờ
33FM'16 1. bolkur 606 ngày 6 giờ
34FM'16 Landslidsbolkur 606 ngày 6 giờ
35Rókur-Kvik 634 ngày 8 giờ
36ST-Kvik 654 ngày 5 giờ
37RÓKUR-OPEN 2016 661 ngày 5 giờ
38HT-Kvik 669 ngày 4 giờ
39Skákið Open 675 ngày 3 giờ
40Føroyameistaraheitið í snartalv 2015 696 ngày
41GP 2 (ST OPEN) 745 ngày 3 giờ
42GP-Finala 956 ngày 7 giờ
43Landsliðsbólkur 961 ngày
44Almennur bólkur 961 ngày 22 giờ
45Unglingabólkur 961 ngày 22 giờ
46FM 2015 Veteranbólkur 963 ngày 7 giờ
47Liðkappingin 2014-15, 2. deild 976 ngày 4 giờ
48Liðkappingin 2014-15, 1. deild 976 ngày 22 giờ
49Liðkappingin 2014-15, 3. deild 976 ngày 22 giờ
50HT-open 980 ngày