Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Faroe Islands (FAI)

Flag FAI
SốGiảiCập nhật
1Runavík Open 2017 5 ngày 1 giờ
2Faroes Open 2017 61 ngày 20 giờ
3Faroesopen Blitz 65 ngày 20 giờ
41. Bólkur 2017 157 ngày 2 giờ
5Unglingabólkur 2017 157 ngày 2 giờ
6Landliðsbólkur 2017 157 ngày 2 giờ
7Almenni bólkur 2017 157 ngày 3 giờ
8GP-finala 2017 171 ngày 2 giờ
9HT-Open 176 ngày 22 giờ
10Liðkappingin 2016-17, 1. deild 185 ngày 3 giờ
11Liðkappingin 2016-17, 3. deild 185 ngày 3 giờ
12Liðkappingin 2016-17, 2. deild 185 ngày 3 giờ
13GP 7 ST-Kvik 188 ngày 6 giờ
14HT kvik 220 ngày 3 giờ
15Kjølur Open 225 ngày 22 giờ
16FM í snartalv 2016 262 ngày 20 giờ
17Runavik Open 2016 295 ngày 23 giờ
18GP 3 ST-OPEN 316 ngày 22 giờ
19GP 2 ST-Kvik 325 ngày
20GP 1 í Klaksvík 339 ngày
21Liðkappingin 2015-16, 3. deild 517 ngày 4 giờ
22Liðkappingin 2015-16, 2. deild 520 ngày 7 giờ
23Liðkappingin 2015-16, 1. deild 520 ngày 14 giờ
24GP-Finalan 526 ngày 23 giờ
25FM'16 Unglingabólkinum (Umdsty 540 ngày 20 giờ
26FM'16 Unglingabolkinum 542 ngày
27FM'16 Almennabolkur 542 ngày
28FM'16 1. bolkur 542 ngày
29FM'16 Landslidsbolkur 542 ngày
30Rókur-Kvik 570 ngày 2 giờ
31ST-Kvik 590 ngày
32RÓKUR-OPEN 2016 596 ngày 23 giờ
33HT-Kvik 604 ngày 22 giờ
34Skákið Open 610 ngày 21 giờ
35Føroyameistaraheitið í snartalv 2015 631 ngày 19 giờ
36GP 2 (ST OPEN) 680 ngày 21 giờ
37GP-Finala 892 ngày 1 giờ
38Landsliðsbólkur 896 ngày 18 giờ
39Almennur bólkur 897 ngày 16 giờ
40Unglingabólkur 897 ngày 16 giờ
41FM 2015 Veteranbólkur 899 ngày 1 giờ
42Liðkappingin 2014-15, 2. deild 911 ngày 22 giờ
43Liðkappingin 2014-15, 1. deild 912 ngày 16 giờ
44Liðkappingin 2014-15, 3. deild 912 ngày 16 giờ
45HT-open 915 ngày 18 giờ
46ST-Kvik 2015 941 ngày 2 giờ
47Nordisk mesterskab for skoleelever 2015 (Grp D 2002-03) 946 ngày 16 giờ
48Nordisk mesterskab for skoleelever 2015 (Grp A 1995-97) 946 ngày 22 giờ
49Nordisk mesterskab for skoleelever 2015 (Grp C 2000-01) 946 ngày 22 giờ
50Nordisk mesterskab for skoleelever 2015 (Grp B 1998-99) 946 ngày 22 giờ