Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Faroe Islands (FAI)

Flag FAI
SốGiảiCập nhật
12007 og eldri 128 ngày 4 giờ
22010 og yngri 128 ngày 4 giờ
32008 og 2009 128 ngày 4 giờ
4Steypakapping 2019 132 ngày 7 giờ
5Landsliðsbólkur 2019 149 ngày 4 giờ
61. bólkur 2019 149 ngày 4 giờ
7Almenni bólkur 2019 149 ngày 4 giờ
8Unglingabólkur 2019 149 ngày 4 giờ
9Liðkappingin 2018-19, 1. deild 162 ngày 8 giờ
10Liðkappingin 2018-19, 3. deild 162 ngày 8 giờ
11Liðkappingin 2018-19, 2. deild 162 ngày 9 giờ
12ST-Kvik 2019 204 ngày 6 giờ
13Kjølur Open 2019 224 ngày 10 giờ
14ST-Open 2019 245 ngày 3 giờ
15ST-Open 2019 246 ngày 9 giờ
16ST-Open 2019 247 ngày 1 giờ
17Føroyameistaraheitið í snartalv 2018 260 ngày 5 giờ
18Runavík Open 2018 261 ngày 1 giờ
19Bólkur D 294 ngày 12 giờ
20Úttøkukapping til NM bólkur B 294 ngày 23 giờ
21Úttøkukapping til NM bólkur C 294 ngày 23 giờ
22Úttøkukapping til NM bólkur A 294 ngày 23 giờ
23Úttøkukapping til NM bólkur E 295 ngày 6 giờ
24ST-Kvik 2018 309 ngày 8 giờ
25Faroes Open 2018 428 ngày 7 giờ
26Faroes Open 2018 Blitz 429 ngày 23 giờ
27Steypakapping 2018 475 ngày 11 giờ
28European Small Nations Individual Championship 2018 511 ngày 4 giờ
29GP Finalan 2018 525 ngày 4 giờ
30Unglingabólkur 2018 530 ngày
31Almenni bólkur 2018 531 ngày
32Landsliðsbólkur 2018 534 ngày 3 giờ
331. bólkur 2018 534 ngày 4 giờ
343 og 4 flokkur 542 ngày 7 giờ
35Liðkappingin 2017-18, 3. deild 544 ngày 23 giờ
36Liðkappingin 2017-18, 2. deild 544 ngày 23 giờ
37Liðkappingin 2017-18, 1. deild 544 ngày 23 giờ
38GP8 Kollafjørður 568 ngày 7 giờ
395 og 6 flokkur 573 ngày 21 giờ
403 og 4 flokkur 573 ngày 23 giờ
412. flokkur og yngri 573 ngày 23 giờ
42Kjolur Open 2018 STD 574 ngày 21 giờ
43Kjolur Open 2018 RPD 575 ngày 11 giờ
44Kjølur Open 2018 588 ngày 3 giờ
45GP6 Sandavágur 595 ngày 3 giờ
46ST-Open 2018 610 ngày 4 giờ
47Føroyameistaraheitið í snartalv 2017 624 ngày 5 giờ
48Runavík Open 2017 625 ngày 6 giờ
49A 643 ngày 3 giờ
50Streymur-Kvik 2017 645 ngày 3 giờ