Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Faroe Islands (FAI)

Flag FAI
SốGiảiCập nhật
1Liðkappingin 2019-20, 1. deild 11 ngày 5 giờ
2Liðkappingin 2019-20, 3. deild 11 ngày 5 giờ
3Liðkappingin 2019-20, 2. deild 11 ngày 7 giờ
4FM-Kvik 2019 12 ngày 9 giờ
5FM-Snar 2019 13 ngày 6 giờ
6Bólkur A 18 ngày 5 giờ
7Bólkur C 18 ngày 5 giờ
8Bólkur B 18 ngày 6 giờ
9Bólkur D 18 ngày 6 giờ
10Bólkur E 18 ngày 6 giờ
11ST-Open 2019 32 ngày 6 giờ
12Bólkur D 40 ngày 11 giờ
13Bólkur C 40 ngày 11 giờ
14Bólkur A og B 40 ngày 11 giờ
15Bólkur E 40 ngày 13 giờ
16KT-Kvik 54 ngày 12 giờ
17Rókur-Snar 2019 69 ngày 5 giờ
18Steypakapping 2019 220 ngày 10 giờ
19Landsliðsbólkur 2019 237 ngày 8 giờ
201. bólkur 2019 237 ngày 8 giờ
21Almenni bólkur 2019 237 ngày 8 giờ
22Unglingabólkur 2019 237 ngày 8 giờ
23Liðkappingin 2018-19, 1. deild 250 ngày 12 giờ
24Liðkappingin 2018-19, 3. deild 250 ngày 12 giờ
25Liðkappingin 2018-19, 2. deild 250 ngày 12 giờ
26ST-Kvik 2019 292 ngày 10 giờ
27Kjølur Open 2019 312 ngày 13 giờ
28ST-Open 2019 333 ngày 6 giờ
29Føroyameistaraheitið í snartalv 2018 348 ngày 9 giờ
30Runavík Open 2018 349 ngày 4 giờ
31Bólkur D 382 ngày 15 giờ
32Úttøkukapping til NM bólkur B 383 ngày 3 giờ
33Úttøkukapping til NM bólkur C 383 ngày 3 giờ
34Úttøkukapping til NM bólkur A 383 ngày 3 giờ
35Úttøkukapping til NM bólkur E 383 ngày 9 giờ
36ST-Kvik 2018 397 ngày 12 giờ
37Faroes Open 2018 516 ngày 11 giờ
38Faroes Open 2018 Blitz 518 ngày 2 giờ
39Steypakapping 2018 563 ngày 14 giờ
40European Small Nations Individual Championship 2018 599 ngày 8 giờ
41GP Finalan 2018 613 ngày 7 giờ
42Unglingabólkur 2018 618 ngày 4 giờ
43Almenni bólkur 2018 619 ngày 3 giờ
44Landsliðsbólkur 2018 622 ngày 6 giờ
451. bólkur 2018 622 ngày 7 giờ
463 og 4 flokkur 630 ngày 11 giờ
47Liðkappingin 2017-18, 3. deild 633 ngày 3 giờ
48Liðkappingin 2017-18, 2. deild 633 ngày 3 giờ
49Liðkappingin 2017-18, 1. deild 633 ngày 3 giờ
50GP8 Kollafjørður 656 ngày 11 giờ