Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Ethiopia (ETH)

Flag ETH
SốGiảiCập nhật
1Los amigos de Panchito 152 ngày 1 giờ
2The 7th all Ethiopian U-17 women championship 153 ngày 10 giờ
3The 7th all Ethiopian U-17 open championship 153 ngày 10 giờ
42011 E.C the 7th all Ethiopian U-17 women team championship 157 ngày 5 giờ
52011 E.C the 7th all Ethiopian U-17 men team championship 157 ngày 8 giờ
6Sagantaa Madaallii Cheesii Oromiyaa 2ffaa Garee Dubaraa Adoolessa 2011 Shashee 169 ngày 9 giờ
7Sagantaa Madaallii Cheesii Oromiyaa 2ffaa Garee Dhiiraa Adoolessa 2011 Shashee 169 ngày 9 giờ
8Sagantaa Madaallii Cheesii Oromiyaa 2ffaa Adoolessa 2011 Shashamannee (Dubara) 175 ngày 2 giờ
9Sagantaa Madaallii Cheesii Oromiyaa 2ffaa Adoolessa 2011 Shashamannee (Dhiira) 175 ngày 2 giờ
102011 Addis Ababa open individual championship 179 ngày 8 giờ
112011 Addis Ababa Club Championship 182 ngày 7 giờ
122011 U 15 Addis Ababa women project tournament 217 ngày 14 giờ
132011 U 15 Addis Ababa open project tournament 217 ngày 14 giờ
14All african games selection 223 ngày 5 giờ
152011 Addis Ababa teachers championship 259 ngày
16The 2nd Ethiopian club championship 279 ngày 6 giờ
17Tapha Guutuu Oromiyaa 25ffaa Bulchiinsa Magaalaa Naqamtee Korniyaa Dhiiraa 279 ngày 7 giờ
18Tapha Guutuu Oromiyaa 25ffaa Koorniyaa Dubaraan ebla 2011 279 ngày 7 giờ
192011 open national championship 281 ngày 9 giờ
202011 women national championship 281 ngày 10 giờ
21The 3rd all Ethiopian students open individual championship 299 ngày 11 giờ
22The 3rd all Ethiopian students women individual championship 299 ngày 11 giờ
23The 3rd all Ethiopian students women team championship 303 ngày 13 giờ
24The 3rd all Ethiopian students team championship 303 ngày 15 giờ
25The 3rd All Ethiopian Women individual championship 315 ngày 12 giờ
26The 3rd all Ethiopia women championship(Team) 318 ngày 8 giờ
27Wal-Dorgommii Dubortoota Oromiyaa 3ffaa Bulchiinsa Magaalaa Baattuutti 2011(team 340 ngày 18 giờ
28The 7th Addis Ababa subcity School champion(women individual) 344 ngày 7 giờ
29Wal-Dorgommii Dubortoota Oromiyaa 3ffaa Bulchiinsa Magaalaa Baattuutti 2011 344 ngày 7 giờ
30The 7th Addis Ababa subcity School champion(open individual) 344 ngày 7 giờ
31The 7th Addis Ababa subcity school championship(Open team) 345 ngày
32The 7th Addis Ababa sub city school championship(women team) 346 ngày 12 giờ
333ተኛው መላው የደቡብ ሴቶች ጨዋታዎች የቼዝ ውድድር የግል የበላይነት 354 ngày 7 giờ
343ተኛው መላው የደቡብ ሴቶች ጨዋታዎች የቼዝ ውድድር 358 ngày 6 giờ
35Addis Ababa women individualchampionship 397 ngày
36All Addis Ababa Sub cities women championship 400 ngày 6 giờ
37U-17 individual championship(men) 469 ngày 4 giờ
38U-17 individual championship(women ) 516 ngày 10 giờ
39የ2010 ዓ.ም የታዳጊ ወጣቶች ስልጠና ፕሮግራም U-17 የቼዝ ምዘና ውድድር(በቡድን ሴቶች) 518 ngày 10 giờ
40የ2010 ዓ.ም የታዳጊ ወጣቶች ስልጠና ፕሮግራም U-17 የቼዝ ምዘና ውድድር(በቡድን ወንዶች) 519 ngày 5 giờ
41Oromiya U17 tournament(team) 544 ngày 10 giờ
42Oromiya U17 Tournament (women team) 545 ngày 6 giờ
43Oromiya U17 Project Tournament(women section) 546 ngày 11 giờ
44Oromiya U17 Project tournament 546 ngày 11 giờ
45Olympiad selection (women section) 547 ngày 11 giờ
46Olympiad selection (open section) 547 ngày 11 giờ
472010 U20 individual chess championship(open section) 564 ngày 6 giờ
482010 U20 individual championship(women) 564 ngày 6 giờ
492010 E.C U20 Ethiopian Chess Championship( men) 567 ngày 11 giờ
502010 E.C U20 Ethiopian Chess Championship( women) 568 ngày 10 giờ