Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Ethiopia (ETH)

Flag ETH
SốGiảiCập nhật
1Addis Ababa individual chess championship 36 ngày 23 giờ
2Teras Blitz 1 45 ngày 7 giờ
3Chess for Ethiopia Renaissance 70 ngày 23 giờ
4chess for ethiopia renanssance 79 ngày 7 giờ
5Chess for Ethiopia Renaissance( rated) 79 ngày 8 giờ
62017 zone 4.2 individual championship women section 177 ngày 2 giờ
72017 zone 4.2 individual championship open section 177 ngày 3 giờ
823rd all Oromia sport festival 191 ngày 1 giờ
923rd all oromia sport festival women team competion 191 ngày 1 giờ
1023rd all oromia sport Festival 191 ngày 5 giờ
1123rd all Oromia sport festival 193 ngày 1 giờ
1223rd all oromia sport festival 194 ngày 4 giờ
1323rd all Oromia sport festival9women) 196 ngày 21 giờ
14National selection open individual chess championship(women) 213 ngày 2 giờ
15National Team selection open individual chess championship(men) 213 ngày 2 giờ
16Under 20 regional men team tournament 220 ngày 1 giờ
17Under 20 regional women chess championship 220 ngày 2 giờ
182nd all Ethiopian womens sport festival in Harer 276 ngày 7 giờ
192nd all Ethiopian womens sport festival 279 ngày 1 giờ
20Ethiopia National Chess Championship 2016-MEN 435 ngày 8 giờ
21Ethiopia National Chess Championship 2016-Women 436 ngày 4 giờ
22Ethiopia National Chess Championship 2015-Women 746 ngày 13 giờ
23Ethiopia National Chess Championship 2015-MEN 766 ngày 4 giờ
24Ethiopia National Chess Championship 2015-Women 771 ngày 1 giờ
25International Chess Festival - 40thYear TPLF Anniversary - MEN 949 ngày 22 giờ
26International Chess Festival in the 40thYear TPLF Anniversary - LADIES 949 ngày 22 giờ