Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Ethiopia (ETH)

Flag ETH
SốGiảiCập nhật
17ኛው መላ አዲስ አበባ ጨዋታዎች በቼስ የወንዶች የግል ውድድር(7th all A.A men individual championship) 51 ngày 5 giờ
27ኛው መላ አዲስ አበባ ጨዋታዎች በቼስ የወንዶች የቡድን ውድድር(7th all A.A men teams championship) 51 ngày 5 giờ
37ኛው መላ አዲስ አበባ ጨዋታዎች በቼስ የሴቶች የግል ውድድር(7th all A.A women individual championship 51 ngày 5 giờ
47ኛው መላ አዲስ አበባ ጨዋታዎች በቼስ የሴቶች የቡድን ውድድር(7th all A.A women teams championship) 51 ngày 5 giờ
5Addis individual open tournament 91 ngày 4 giờ
6New year 2010 blitz 147 ngày 8 giờ
7Addis Ababa individual chess championship 189 ngày 3 giờ
8Teras Blitz 1 197 ngày 11 giờ
9Chess for Ethiopia Renaissance 223 ngày 4 giờ
102017 zone 4.2 individual championship women section 329 ngày 6 giờ
112017 zone 4.2 individual championship open section 329 ngày 7 giờ
1223rd all Oromia sport festival 343 ngày 5 giờ
1323rd all oromia sport Festival 343 ngày 10 giờ
1423rd all Oromia sport festival 345 ngày 5 giờ
1523rd all oromia sport festival 346 ngày 8 giờ
16National selection open individual chess championship(women) 365 ngày 6 giờ
17National Team selection open individual chess championship(men) 365 ngày 6 giờ
18Under 20 regional men team tournament 372 ngày 5 giờ
19Under 20 regional women chess championship 372 ngày 6 giờ
202nd all Ethiopian womens sport festival in Harer 428 ngày 11 giờ
212nd all Ethiopian womens sport festival 431 ngày 5 giờ
22Ethiopia National Chess Championship 2016-MEN 587 ngày 12 giờ
23Ethiopia National Chess Championship 2016-Women 588 ngày 9 giờ
24Ethiopia National Chess Championship 2015-Women 898 ngày 17 giờ
25Ethiopia National Chess Championship 2015-MEN 918 ngày 8 giờ
26Ethiopia National Chess Championship 2015-Women 923 ngày 5 giờ
27International Chess Festival - 40thYear TPLF Anniversary - MEN 1102 ngày 2 giờ
28International Chess Festival in the 40thYear TPLF Anniversary - LADIES 1102 ngày 2 giờ