Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Ethiopia (ETH)

Flag ETH
SốGiảiCập nhật
1Sagantaa Madaallii Cheesii Oromiyaa 2ffaa Garee Dubaraa Adoolessa 2011 Shashee 43 ngày 15 giờ
2Sagantaa Madaallii Cheesii Oromiyaa 2ffaa Garee Dhiiraa Adoolessa 2011 Shashee 43 ngày 15 giờ
3Sagantaa Madaallii Cheesii Oromiyaa 2ffaa Adoolessa 2011 Shashamannee (Dubara) 49 ngày 7 giờ
4Sagantaa Madaallii Cheesii Oromiyaa 2ffaa Adoolessa 2011 Shashamannee (Dhiira) 49 ngày 7 giờ
52011 Addis Ababa open individual championship 53 ngày 13 giờ
62011 Addis Ababa Club Championship 56 ngày 13 giờ
72011 U 17 Addis Ababa women project tournament 91 ngày 20 giờ
82011 U 17 Addis Ababa open project tournament 91 ngày 20 giờ
92011 U 15 Addis Ababa women project tournament 91 ngày 20 giờ
102011 U 15 Addis Ababa open project tournament 91 ngày 20 giờ
11All african games selection 97 ngày 11 giờ
122011 Addis Ababa teachers championship 133 ngày 6 giờ
13tigray chess club tournament 146 ngày 12 giờ
14tigray chess championa open 148 ngày 8 giờ
15The 25th all Oromiya championship(1st division) 150 ngày 1 giờ
16The 25th all Oromiya championship(2nd division) 150 ngày 1 giờ
17The 25th all Oromiya women championship 150 ngày 1 giờ
18The 2nd Ethiopian club championship 153 ngày 12 giờ
19Tapha Guutuu Oromiyaa 25ffaa Bulchiinsa Magaalaa Naqamtee Korniyaa Dhiiraa 153 ngày 13 giờ
20Tapha Guutuu Oromiyaa 25ffaa Koorniyaa Dubaraan ebla 2011 153 ngày 13 giờ
212011 open national championship 155 ngày 15 giờ
222011 women national championship 155 ngày 16 giờ
23Tapha Guutuu Oromiyaa 25ffaa Bulchiinsa Magaalaa Naqamtee Korniyaa Dhiiraa 158 ngày 5 giờ
242011 women national championship 160 ngày 17 giờ
25The 3rd all Ethiopian students open individual championship 173 ngày 16 giờ
26The 3rd all Ethiopian students women individual championship 173 ngày 17 giờ
27The 3rd all Ethiopian students women team championship 177 ngày 19 giờ
28The 3rd all Ethiopian students team championship 177 ngày 21 giờ
29The 3rd All Ethiopian Women individual championship 189 ngày 18 giờ
30The 3rd all Ethiopia women championship(Team) 192 ngày 13 giờ
31Wal-Dorgommii Dubortoota Oromiyaa 3ffaa Bulchiinsa Magaalaa Baattuutti 2011(team 214 ngày 23 giờ
32The 7th Addis Ababa subcity School champion(women individual) 218 ngày 13 giờ
33Wal-Dorgommii Dubortoota Oromiyaa 3ffaa Bulchiinsa Magaalaa Baattuutti 2011 218 ngày 13 giờ
34The 7th Addis Ababa subcity School champion(open individual) 218 ngày 13 giờ
35The 7th Addis Ababa subcity school championship(Open team) 218 ngày 18 giờ
36The 7th Addis Ababa sub city school championship(women team) 220 ngày 17 giờ
373ተኛው መላው የደቡብ ሴቶች ጨዋታዎች የቼዝ ውድድር የግል የበላይነት 228 ngày 13 giờ
383ተኛው መላው የደቡብ ሴቶች ጨዋታዎች የቼዝ ውድድር 232 ngày 11 giờ
39Addis Ababa women individualchampionship 271 ngày 5 giờ
40All Addis Ababa Sub cities women championship 274 ngày 11 giờ
41U-17 individual championship(men) 390 ngày 16 giờ
42U-17 individual championship(women ) 390 ngày 16 giờ
43የ2010 ዓ.ም የታዳጊ ወጣቶች ስልጠና ፕሮግራም U-17 የቼዝ ምዘና ውድድር(በቡድን ሴቶች) 392 ngày 16 giờ
44የ2010 ዓ.ም የታዳጊ ወጣቶች ስልጠና ፕሮግራም U-17 የቼዝ ምዘና ውድድር(በቡድን ወንዶች) 393 ngày 11 giờ
45Oromiya U17 tournament(team) 418 ngày 16 giờ
46Oromiya U17 Tournament (women team) 419 ngày 12 giờ
47Oromiya U17 Project Tournament(women section) 420 ngày 17 giờ
48Oromiya U17 Project tournament 420 ngày 17 giờ
49Olympiad selection (women section) 421 ngày 16 giờ
50Olympiad selection (open section) 421 ngày 16 giờ