Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Ethiopia (ETH)

Flag ETH
SốGiảiCập nhật
1Wal-Dorgommii Dubortoota Oromiyaa 3ffaa Bulchiinsa Magaalaa Baattuutti 2011(team 5 ngày 9 giờ
2The 7th Addis Ababa subcity School champion(women individual) 8 ngày 22 giờ
3Wal-Dorgommii Dubortoota Oromiyaa 3ffaa Bulchiinsa Magaalaa Baattuutti 2011 8 ngày 22 giờ
4The 7th Addis Ababa subcity School champion(open individual) 8 ngày 22 giờ
5The 7th Addis Ababa subcity school championship(Open team) 9 ngày 3 giờ
6The 7th Addis Ababa sub city school championship(women team) 11 ngày 3 giờ
73ተኛው መላው የደቡብ ሴቶች ጨዋታዎች የቼዝ ውድድር የግል የበላይነት 18 ngày 22 giờ
83ተኛው መላው የደቡብ ሴቶች ጨዋታዎች የቼዝ ውድድር 22 ngày 21 giờ
9Addis Ababa women individualchampionship 61 ngày 15 giờ
10All Addis Ababa Sub cities women championship 64 ngày 21 giờ
11U-17 individual championship(men) 181 ngày 1 giờ
12U-17 individual championship(women ) 181 ngày 1 giờ
13የ2010 ዓ.ም የታዳጊ ወጣቶች ስልጠና ፕሮግራም U-17 የቼዝ ምዘና ውድድር(በቡድን ሴቶች) 183 ngày 1 giờ
14የ2010 ዓ.ም የታዳጊ ወጣቶች ስልጠና ፕሮግራም U-17 የቼዝ ምዘና ውድድር(በቡድን ወንዶች) 183 ngày 20 giờ
15Oromiya U17 tournament(team) 209 ngày 1 giờ
16Oromiya U17 Tournament (women team) 209 ngày 21 giờ
17Oromiya U17 Project Tournament(women section) 211 ngày 2 giờ
18Oromiya U17 Project tournament 211 ngày 2 giờ
19Olympiad selection (women section) 212 ngày 2 giờ
20Olympiad selection (open section) 212 ngày 2 giờ
212010 U20 individual chess championship(open section) 228 ngày 21 giờ
222010 U20 individual championship(women) 228 ngày 21 giờ
232010 E.C U20 Ethiopian Chess Championship( men) 232 ngày 2 giờ
242010 E.C U20 Ethiopian Chess Championship( women) 233 ngày 1 giờ
25የ2010 ዓ.ም ስፖርት ለሁሉም ውድድር 256 ngày 3 giờ
26የመጀመርያው የክለቦች ሻምፒዮና 265 ngày 1 giờ
27Shaampiyoonaa tapha guutuu Oromiyaa 24ffaa Bishooftuu Garee Dubara 298 ngày 1 giờ
28Shaampiyoonaa tapha guutuu Oromiyaa 24ffaa Bishooftuu Diviziyoona 2ffaa 298 ngày 1 giờ
29Shaampiyoonaa tapha guutuu Oromiyaa 24ffaa Bishooftuu Diviziyoona 1ffaa 298 ngày 1 giờ
30Shaampiyoonaa tapha guutuu Oromiyaa 24ffaa Bishooftuu(Koorniyaa Shamarranii) 302 ngày
31Shaampiyoonaa tapha guutuu Oromiyaa 24ffaa Bishooftuu(dorgommii Cheesii dhuunfaa 302 ngày
322010 Ethiopia national championship 328 ngày
332010 Ethiopia women national championship 328 ngày
347ኛው መላ አዲስ አበባ ጨዋታዎች በቼስ የወንዶች የግል ውድድር(7th all A.A men individual championship) 413 ngày 20 giờ
357ኛው መላ አዲስ አበባ ጨዋታዎች በቼስ የወንዶች የቡድን ውድድር(7th all A.A men teams championship) 413 ngày 20 giờ
367ኛው መላ አዲስ አበባ ጨዋታዎች በቼስ የሴቶች የግል ውድድር(7th all A.A women individual championship 413 ngày 20 giờ
377ኛው መላ አዲስ አበባ ጨዋታዎች በቼስ የሴቶች የቡድን ውድድር(7th all A.A women teams championship) 413 ngày 20 giờ
38Addis individual open tournament 453 ngày 19 giờ
39New year 2010 blitz 510 ngày
40Addis Ababa individual chess championship 551 ngày 18 giờ
41Teras Blitz 1 560 ngày 2 giờ
42Chess for Ethiopia Renaissance 585 ngày 19 giờ
432017 zone 4.2 individual championship women section 691 ngày 21 giờ
442017 zone 4.2 individual championship open section 691 ngày 23 giờ
4523rd all Oromia sport festival 705 ngày 21 giờ
4623rd all oromia sport Festival 706 ngày 1 giờ
4723rd all Oromia sport festival 707 ngày 20 giờ
4823rd all oromia sport festival 709 ngày
49National selection open individual chess championship(women) 727 ngày 21 giờ
50National Team selection open individual chess championship(men) 727 ngày 21 giờ