Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Ethiopia (ETH)

Flag ETH
SốGiảiCập nhật
1U-17 individual championship(men) 79 ngày 19 giờ
2U-17 individual championship(women ) 79 ngày 19 giờ
3የ2010 ዓ.ም የታዳጊ ወጣቶች ስልጠና ፕሮግራም U-17 የቼዝ ምዘና ውድድር(በቡድን ሴቶች) 81 ngày 19 giờ
4የ2010 ዓ.ም የታዳጊ ወጣቶች ስልጠና ፕሮግራም U-17 የቼዝ ምዘና ውድድር(በቡድን ወንዶች) 82 ngày 14 giờ
5Oromiya U17 tournament(team) 107 ngày 19 giờ
6Oromiya U17 Tournament (women team) 108 ngày 15 giờ
7Oromiya U17 Project Tournament(women section) 109 ngày 20 giờ
8Oromiya U17 Project tournament 109 ngày 20 giờ
9Olympiad selection (women section) 110 ngày 19 giờ
10Olympiad selection (open section) 110 ngày 19 giờ
112010 U20 individual chess championship(open section) 127 ngày 14 giờ
122010 U20 individual championship(women) 127 ngày 15 giờ
132010 E.C U20 Ethiopian Chess Championship( men) 130 ngày 20 giờ
142010 E.C U20 Ethiopian Chess Championship( women) 131 ngày 18 giờ
15የ2010 ዓ.ም ስፖርት ለሁሉም ውድድር 154 ngày 21 giờ
16የመጀመርያው የክለቦች ሻምፒዮና 163 ngày 18 giờ
17Shaampiyoonaa tapha guutuu Oromiyaa 24ffaa Bishooftuu Garee Dubara 196 ngày 18 giờ
18Shaampiyoonaa tapha guutuu Oromiyaa 24ffaa Bishooftuu Diviziyoona 2ffaa 196 ngày 18 giờ
19Shaampiyoonaa tapha guutuu Oromiyaa 24ffaa Bishooftuu Diviziyoona 1ffaa 196 ngày 18 giờ
20Shaampiyoonaa tapha guutuu Oromiyaa 24ffaa Bishooftuu(Koorniyaa Shamarranii) 200 ngày 17 giờ
21Shaampiyoonaa tapha guutuu Oromiyaa 24ffaa Bishooftuu(dorgommii Cheesii dhuunfaa 200 ngày 17 giờ
222010 Ethiopia national championship 226 ngày 18 giờ
232010 Ethiopia women national championship 226 ngày 18 giờ
247ኛው መላ አዲስ አበባ ጨዋታዎች በቼስ የወንዶች የግል ውድድር(7th all A.A men individual championship) 312 ngày 14 giờ
257ኛው መላ አዲስ አበባ ጨዋታዎች በቼስ የወንዶች የቡድን ውድድር(7th all A.A men teams championship) 312 ngày 14 giờ
267ኛው መላ አዲስ አበባ ጨዋታዎች በቼስ የሴቶች የግል ውድድር(7th all A.A women individual championship 312 ngày 14 giờ
277ኛው መላ አዲስ አበባ ጨዋታዎች በቼስ የሴቶች የቡድን ውድድር(7th all A.A women teams championship) 312 ngày 14 giờ
28Addis individual open tournament 352 ngày 13 giờ
29New year 2010 blitz 408 ngày 17 giờ
30Addis Ababa individual chess championship 450 ngày 12 giờ
31Teras Blitz 1 458 ngày 20 giờ
32Chess for Ethiopia Renaissance 484 ngày 13 giờ
332017 zone 4.2 individual championship women section 590 ngày 15 giờ
342017 zone 4.2 individual championship open section 590 ngày 16 giờ
3523rd all Oromia sport festival 604 ngày 14 giờ
3623rd all oromia sport Festival 604 ngày 19 giờ
3723rd all Oromia sport festival 606 ngày 14 giờ
3823rd all oromia sport festival 607 ngày 18 giờ
39National selection open individual chess championship(women) 626 ngày 15 giờ
40National Team selection open individual chess championship(men) 626 ngày 15 giờ
41Under 20 regional men team tournament 633 ngày 14 giờ
42Under 20 regional women chess championship 633 ngày 15 giờ
432nd all Ethiopian womens sport festival in Harer 689 ngày 20 giờ
442nd all Ethiopian womens sport festival 692 ngày 14 giờ
45Ethiopia National Chess Championship 2016-MEN 848 ngày 22 giờ
46Ethiopia National Chess Championship 2016-Women 849 ngày 18 giờ
47Ethiopia National Chess Championship 2015-Women 1160 ngày 2 giờ
48Ethiopia National Chess Championship 2015-MEN 1179 ngày 18 giờ
49Ethiopia National Chess Championship 2015-Women 1184 ngày 14 giờ
50International Chess Festival - 40thYear TPLF Anniversary - MEN 1363 ngày 12 giờ