Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Ethiopia (ETH)

Flag ETH
SốGiảiCập nhật
1U-17 individual championship(men) 28 ngày 17 giờ
2U-17 individual championship(women ) 28 ngày 17 giờ
3የ2010 ዓ.ም የታዳጊ ወጣቶች ስልጠና ፕሮግራም U-17 የቼዝ ምዘና ውድድር(በቡድን ሴቶች) 30 ngày 17 giờ
4የ2010 ዓ.ም የታዳጊ ወጣቶች ስልጠና ፕሮግራም U-17 የቼዝ ምዘና ውድድር(በቡድን ወንዶች) 31 ngày 12 giờ
5Oromiya U17 tournament(team) 56 ngày 17 giờ
6Oromiya U17 Tournament (women team) 57 ngày 13 giờ
7Oromiya U17 Project Tournament(women section) 58 ngày 18 giờ
8Oromiya U17 Project tournament 58 ngày 18 giờ
9Olympiad selection (women section) 59 ngày 17 giờ
10Olympiad selection (open section) 59 ngày 18 giờ
112010 U20 individual chess championship(open section) 76 ngày 12 giờ
122010 U20 individual championship(women) 76 ngày 13 giờ
132010 E.C U20 Ethiopian Chess Championship( men) 79 ngày 18 giờ
142010 E.C U20 Ethiopian Chess Championship( women) 80 ngày 17 giờ
15የ2010 ዓ.ም ስፖርት ለሁሉም ውድድር 103 ngày 19 giờ
16የመጀመርያው የክለቦች ሻምፒዮና 112 ngày 16 giờ
17Shaampiyoonaa tapha guutuu Oromiyaa 24ffaa Bishooftuu Garee Dubara 145 ngày 16 giờ
18Shaampiyoonaa tapha guutuu Oromiyaa 24ffaa Bishooftuu Diviziyoona 2ffaa 145 ngày 17 giờ
19Shaampiyoonaa tapha guutuu Oromiyaa 24ffaa Bishooftuu Diviziyoona 1ffaa 145 ngày 17 giờ
20Shaampiyoonaa tapha guutuu Oromiyaa 24ffaa Bishooftuu(Koorniyaa Shamarranii) 149 ngày 16 giờ
21Shaampiyoonaa tapha guutuu Oromiyaa 24ffaa Bishooftuu(dorgommii Cheesii dhuunfaa 149 ngày 16 giờ
222010 Ethiopia national championship 175 ngày 16 giờ
232010 Ethiopia women national championship 175 ngày 16 giờ
247ኛው መላ አዲስ አበባ ጨዋታዎች በቼስ የወንዶች የግል ውድድር(7th all A.A men individual championship) 261 ngày 12 giờ
257ኛው መላ አዲስ አበባ ጨዋታዎች በቼስ የወንዶች የቡድን ውድድር(7th all A.A men teams championship) 261 ngày 12 giờ
267ኛው መላ አዲስ አበባ ጨዋታዎች በቼስ የሴቶች የግል ውድድር(7th all A.A women individual championship 261 ngày 12 giờ
277ኛው መላ አዲስ አበባ ጨዋታዎች በቼስ የሴቶች የቡድን ውድድር(7th all A.A women teams championship) 261 ngày 12 giờ
28Addis individual open tournament 301 ngày 11 giờ
29New year 2010 blitz 357 ngày 16 giờ
30Addis Ababa individual chess championship 399 ngày 10 giờ
31Teras Blitz 1 407 ngày 18 giờ
32Chess for Ethiopia Renaissance 433 ngày 11 giờ
332017 zone 4.2 individual championship women section 539 ngày 13 giờ
342017 zone 4.2 individual championship open section 539 ngày 15 giờ
3523rd all Oromia sport festival 553 ngày 12 giờ
3623rd all oromia sport Festival 553 ngày 17 giờ
3723rd all Oromia sport festival 555 ngày 12 giờ
3823rd all oromia sport festival 556 ngày 16 giờ
39National selection open individual chess championship(women) 575 ngày 13 giờ
40National Team selection open individual chess championship(men) 575 ngày 13 giờ
41Under 20 regional men team tournament 582 ngày 12 giờ
42Under 20 regional women chess championship 582 ngày 13 giờ
432nd all Ethiopian womens sport festival in Harer 638 ngày 19 giờ
442nd all Ethiopian womens sport festival 641 ngày 12 giờ
45Ethiopia National Chess Championship 2016-MEN 797 ngày 20 giờ
46Ethiopia National Chess Championship 2016-Women 798 ngày 16 giờ
47Ethiopia National Chess Championship 2015-Women 1109 ngày
48Ethiopia National Chess Championship 2015-MEN 1128 ngày 16 giờ
49Ethiopia National Chess Championship 2015-Women 1133 ngày 13 giờ
50International Chess Festival - 40thYear TPLF Anniversary - MEN 1312 ngày 10 giờ