Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Ethiopia (ETH)

Flag ETH
SốGiảiCập nhật
1Addis individual open tournament 1 giờ 9 phút
2Addis individual open tournament 3 ngày 2 giờ
3New year 2010 blitz 51 ngày 2 giờ
4Addis Ababa individual chess championship 92 ngày 21 giờ
5Teras Blitz 1 101 ngày 5 giờ
6Chess for Ethiopia Renaissance 126 ngày 21 giờ
7chess for ethiopia renanssance 135 ngày 5 giờ
8Chess for Ethiopia Renaissance( rated) 135 ngày 6 giờ
92017 zone 4.2 individual championship women section 233 ngày
102017 zone 4.2 individual championship open section 233 ngày 1 giờ
1123rd all Oromia sport festival 246 ngày 23 giờ
1223rd all oromia sport festival women team competion 246 ngày 23 giờ
1323rd all oromia sport Festival 247 ngày 4 giờ
1423rd all Oromia sport festival 248 ngày 23 giờ
1523rd all oromia sport festival 250 ngày 2 giờ
1623rd all Oromia sport festival9women) 252 ngày 19 giờ
17National selection open individual chess championship(women) 269 ngày
18National Team selection open individual chess championship(men) 269 ngày
19Under 20 regional men team tournament 275 ngày 23 giờ
20Under 20 regional women chess championship 276 ngày
212nd all Ethiopian womens sport festival in Harer 332 ngày 5 giờ
222nd all Ethiopian womens sport festival 334 ngày 23 giờ
23Ethiopia National Chess Championship 2016-MEN 491 ngày 6 giờ
24Ethiopia National Chess Championship 2016-Women 492 ngày 2 giờ
25Ethiopia National Chess Championship 2015-Women 802 ngày 11 giờ
26Ethiopia National Chess Championship 2015-MEN 822 ngày 2 giờ
27Ethiopia National Chess Championship 2015-Women 826 ngày 23 giờ
28International Chess Festival - 40thYear TPLF Anniversary - MEN 1005 ngày 20 giờ
29International Chess Festival in the 40thYear TPLF Anniversary - LADIES 1005 ngày 20 giờ