Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Estonia (EST)

Flag EST
SốGiảiCập nhật
1Paul Keres 102 kiirmale turniir Avatud Nõmme - EV 100 sari 6 ngày 5 giờ
2Tartu Suvi kiirturniir Tartu, 10.06. 2018 13 ngày 6 giờ
3Tartu Suvi välkturniir Tartu, 09.06. 2018 14 ngày 6 giờ
4TORVA-HELME XVII VABARIIKLIK HARRASTUMALETAJATE TURNIIR EESTI SEENIORIDE MEISTRIVOISTLUSED 50+ JA 65+ VANUSEKLASSIDES JUHEND 20 ngày 7 giờ
5Estonia 100 Youth Chess Series VIII: B-Tournament 20 ngày 9 giờ
6Estonia 100 Youth Chess Series VIII C -Tournament 20 ngày 9 giờ
7Estonia 100 Youth Chess Series VIII A- Tournament 20 ngày 9 giờ
8Tōrva-Helme Blitz 02.06.2018 20 ngày 11 giờ
9Keila linna kiirmaleturniir EV 100 sari 27 ngày 6 giờ
10Paul Kerese tänava VIII maleturniir - noored 28 ngày 7 giờ
11Paul Kerese tänava VIII maleturniir 28 ngày 7 giờ
12Tartu Kevad 2018 B 30 ngày 23 giờ
13VII Wabaduse kohviku handicup välkturniir 33 ngày 12 giờ
14Estonian Girls U10 Championships 34 ngày 8 giờ
15Estonian Youth U10 Championships 34 ngày 8 giờ
16Baltic Zonal Tournament FIDE Presidential K. Ilyumzhinov Cup’s - 2018 Tallinn 34 ngày 8 giờ
17Estonian Youth U16 Chess Championships 34 ngày 8 giờ
18Estonian Girls U16 Chess Championships 34 ngày 9 giờ
19SELL Games 2018 - Chess 35 ngày 7 giờ
20VII Wabaduse kohviku handicup välkturniir 35 ngày 14 giờ
21VII Wabaduse kohviku handicup maleturniir 35 ngày 15 giờ
22Estonia 100 Youth Chess Series VII: C-Tournament 38 ngày 8 giờ
23Estonia 100 Youth Chess Series VII: B-Tournament 38 ngày 8 giờ
24Estonia 100 Youth Chess Series VII: A-Tournament 38 ngày 8 giờ
25Estonian Youth U8 Chess Championships 48 ngày 8 giờ
26Estonian Youth U14 Chess Championships 48 ngày 8 giờ
27Estonian Girls U8 Chess Championships 48 ngày 8 giờ
28Estonian Girls U14 Chess Championships 48 ngày 9 giờ
29Estonian and U20 championships 2018 53 ngày 6 giờ
30Estonian Women and U20 Girls Championships 2018 53 ngày 8 giờ
31Estonia 100 Youth Chess Series VI: C-Tournament 55 ngày 7 giờ
32Estonia 100 Youth Chess Series VI: B-Tournament 55 ngày 7 giờ
33Estonia 100 Youth Chess Series VI: A-Tournament 55 ngày 8 giờ
3419th Lembit Oll Memorial Tournament 63 ngày 6 giờ
35Estonia 100 Youth Chess Series V: C-Tournament 70 ngày 6 giờ
36Estonia 100 Youth Chess Series V: B-Tournament 70 ngày 7 giờ
37Estonia 100 Youth Chess Series V: A-Tournament 70 ngày 8 giờ
38Kristiine Open 2018 77 ngày 6 giờ
39Ratsu Karikas (Reitinguga) 78 ngày 2 giờ
40Ratsu karikas (III-VII klass) 78 ngày 2 giờ
41Ratsu karikas (I-II klass) 78 ngày 2 giờ
42Ratsu karikas (Tüdrukud) 78 ngày 2 giờ
43Estonian Girls U18 Chess Championships 82 ngày 6 giờ
44Estonian Youth U12 Chess Championships 82 ngày 6 giờ
45Estonian Youth U18 Chess Championships 82 ngày 6 giờ
46Estonian Girls U12 Chess Championships 82 ngày 6 giờ
47Estonia 100 Youth Chess Series IV: C-Tournament 91 ngày 6 giờ
48Estonia 100 Youth Chess Series IV: B-Tournament 91 ngày 7 giờ
49Estonia 100 Youth Chess Series IV: A-Tournament 91 ngày 7 giờ
50Tallinna koolinoorte meistrivõistlused males 2018 finaal 95 ngày