Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: China (CHN)

Flag CHN
SốGiảiCập nhật
12017年温州市少年儿童国际象棋等级赛 男子E组 1 phút
22017年温州市少年儿童国际象棋等级赛 男女混合B组 3 phút
3无锡市第九届“新蕾杯”国际象棋等级赛 公开组 16 giờ
4无锡市第九届“新蕾杯”国际象棋等级赛 女子二级组 16 giờ 1 phút
5无锡市第九届“新蕾杯”国际象棋等级赛 男子二级组 16 giờ 2 phút
6无锡市第九届“新蕾杯”国际象棋等级赛 女子三级组 16 giờ 3 phút
7无锡市第九届“新蕾杯”国际象棋等级赛 男子三级组 16 giờ 10 phút
8无锡市第九届“新蕾杯”国际象棋等级赛 女子四级组 16 giờ 11 phút
9无锡市第九届“新蕾杯”国际象棋等级赛 男子四级组 16 giờ 13 phút
10无锡市第九届“新蕾杯”国际象棋等级赛 女子五级组 16 giờ 17 phút
11无锡市第九届“新蕾杯”国际象棋等级赛 男子五级组 16 giờ 17 phút
12无锡市第九届“新蕾杯”国际象棋等级赛 女子六级组 16 giờ 18 phút
13无锡市第九届“新蕾杯”国际象棋等级赛 男子六级组 16 giờ 30 phút
14无锡市第九届“新蕾杯”国际象棋等级赛 女子定级组 16 giờ 47 phút
15无锡市第九届“新蕾杯”国际象棋等级赛 男子定级组 16 giờ 51 phút
162017年温州市少年儿童国际象棋等级赛 女子C组 2 ngày 4 giờ
172017年温州市少年儿童国际象棋等级赛 男子C组 2 ngày 4 giờ
182017年温州市少年儿童国际象棋等级赛 女子E组 2 ngày 15 giờ
192017年温州市少年儿童国际象棋等级赛 女子D组 2 ngày 16 giờ
202017年温州市少年儿童国际象棋等级赛 男子D组 2 ngày 16 giờ
212017年温州市少年儿童国际象棋等级赛 男女混合A组 2 ngày 16 giờ
22SHANGHAI CHESS CLUB- 2017 SUMMER GRAND PRIX STANDINDS PER POINTS AS OF SEPT14TH Top 10 places on each weekly blitz tournament receive 12,10,8,7,6,5,4,3,2,1 pts 6 ngày 22 giờ
232017 Weekly Park Tavern Blitz Tournament- September 14th 6 ngày 23 giờ
24SHANGHAI CHESS CLUB- 2017 SUMMER GRAND PRIX CHALLENGERS LIST FOR 9/14 TOURNAMENT 10 ngày 21 giờ
25SHANGHAI CHESS CLUB- 2017 SUMMER GRAND PRIX STANDINDS PER POINTS AS OF SEPT 7TH Top 10 places on each weekly blitz tournament receive 12,10,8,7,6,5,4,3,2,1 pts 10 ngày 22 giờ
262017 Weekly Park Tavern Blitz Tournament- September 7th 11 ngày 16 giờ
27育才苑枷音六至定级组 11 ngày 22 giờ
28育才苑枷音高级比赛 11 ngày 22 giờ
29random 12 ngày 13 giờ
30内蒙古自治区第九届少数民族传统体育运动会蒙古象棋比赛 14 ngày 18 giờ
31青伟国际象棋俱乐部‘第一个星期六’九月月赛 月赛甲组 18 ngày 17 giờ
32育才苑枷音训练赛1 18 ngày 21 giờ
33李老师秋季班1 19 ngày 18 giờ
34内蒙古自治区第九届少数民族传统体育运动会蒙古象棋比赛 19 ngày 23 giờ
352017年安徽省青少年棋类锦标赛国际象棋比赛 【地市部】男子12岁组 26 ngày 2 giờ
362017年安徽省青少年棋类锦标赛国际象棋比赛 【地市部】男子14岁组 26 ngày 2 giờ
372017年安徽省青少年棋类锦标赛国际象棋比赛 【学校部】小学男子甲组 26 ngày 3 giờ
382017年安徽省青少年棋类锦标赛国际象棋比赛 【学校部】初中女子组 26 ngày 3 giờ
392017年安徽省青少年棋类锦标赛国际象棋比赛 【地市部】男子10岁组 26 ngày 3 giờ
402017年安徽省青少年棋类锦标赛国际象棋比赛 【地市部】女子10岁组 26 ngày 3 giờ
412017年安徽省青少年棋类锦标赛国际象棋比赛 【地市部】女子12岁组 26 ngày 3 giờ
422017年安徽省青少年棋类锦标赛国际象棋比赛 【地市部】女子15岁及以上组、14岁组并组 26 ngày 3 giờ
432017年安徽省青少年棋类锦标赛国际象棋比赛 【地市部】男子9岁组 26 ngày 3 giờ
442017年安徽省青少年棋类锦标赛国际象棋比赛 【学校部】小学女子乙组 26 ngày 3 giờ
452017年安徽省青少年棋类锦标赛国际象棋比赛 【学校部】小学男子乙组 26 ngày 3 giờ
462017年安徽省青少年棋类锦标赛国际象棋比赛 【地市部】女子8岁组 26 ngày 4 giờ
472017年安徽省青少年棋类锦标赛国际象棋比赛 【地市部】男子8岁组 26 ngày 4 giờ
482017年安徽省青少年棋类锦标赛国际象棋比赛 【地市部】男子7岁组 26 ngày 4 giờ
492017年安徽省青少年棋类锦标赛国际象棋比赛 【学校部】小学女子甲组 26 ngày 4 giờ
502017年安徽省青少年棋类锦标赛国际象棋比赛 【地市部】女子7岁组 26 ngày 4 giờ