Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: China (CHN)

Flag CHN
SốGiảiCập nhật
1"众弈杯"2019年中国国际象棋甲级联赛 白雪棋院专场(12-15轮) 25 ngày 14 giờ
2第七届体彩.华腾杯棋王棋后赛一级男子组 26 ngày 15 giờ
32019年全国国际象棋学校锦标赛 男子乙组 38 ngày 20 giờ
42019年全国国际象棋学校锦标赛 男子甲组 38 ngày 21 giờ
52019年全国国际象棋学校锦标赛 女子乙组 38 ngày 21 giờ
6SCA's Summer International Chess Festival 2019 - U8 38 ngày 22 giờ
72019年山东省国际象棋夏季等级赛(济南主赛区) 男子三级组 39 ngày 12 giờ
82019年山东省国际象棋夏季等级赛(济南主赛区) 男子八级组 39 ngày 14 giờ
92019年山东省国际象棋夏季等级赛(济南主赛区) 七级组 39 ngày 18 giờ
102019年全国国际象棋学校锦标赛 女子甲组 39 ngày 19 giờ
112019年全国国际象棋学校锦标赛 女子丙组 39 ngày 19 giờ
122019年山东省国际象棋夏季等级赛(济南主赛区) 男子五级组 39 ngày 21 giờ
132019年山东省国际象棋夏季等级赛(济南主赛区) 男子定级组 40 ngày 8 giờ
142019年山东省国际象棋夏季等级赛(济南主赛区) 男子六级组 40 ngày 8 giờ
152019年山东省国际象棋夏季等级赛(济南主赛区) 男子四级组 40 ngày 8 giờ
16SCA's Summer International Chess Festival 2019 - U6 41 ngày 9 giờ
172019年全国国际象棋棋协大师赛(黄山) 一级棋士组男子 41 ngày 12 giờ
182019年全国国际象棋学校锦标赛 男子丙组 41 ngày 15 giờ
192019 Belt and Road China Hunan International Chess Open Category C 41 ngày 17 giờ
20通辽市第二届科尔沁运动大会暨扎鲁特旗牧民那达慕蒙古象棋比赛 少年组 41 ngày 21 giờ
21通辽市第二届科尔沁运动大会暨扎鲁特旗牧民那达慕蒙古象棋比赛 成年组 42 ngày 15 giờ
222019年山东省国际象棋夏季等级赛(济南主赛区) 女子八级组 42 ngày 16 giờ
232019 Belt and Road China Hunan International Chess Open Category A 42 ngày 17 giờ
242019年山东省国际象棋夏季等级赛(济南主赛区) 女子定级组 42 ngày 19 giờ
252019年山东省国际象棋夏季等级赛(济南主赛区) 女子六级组 42 ngày 20 giờ
262019年山东省国际象棋夏季等级赛(济南主赛区) 女子五级组 42 ngày 20 giờ
272019年山东省国际象棋夏季等级赛(济南主赛区) 女子四级组 42 ngày 20 giờ
282019年山东省国际象棋夏季等级赛(济南主赛区) 女子三级组 42 ngày 20 giờ
292019年山东省国际象棋夏季等级赛(济南主赛区) 女子二级组 42 ngày 20 giờ
302019年山东省国际象棋夏季等级赛(济南主赛区) 十级组 42 ngày 20 giờ
31启航理想·2019"一带一路"中国(湖南)国际象棋国际公开赛暨嘉年华全国棋协大师赛 候补棋协大师男子组 42 ngày 20 giờ
32启航理想·2019"一带一路"中国(湖南)国际象棋国际公开赛暨嘉年华全国棋协大师赛 棋协大师组 42 ngày 20 giờ
332019年山东省国际象棋夏季等级赛(济南主赛区) 男子二级组 42 ngày 20 giờ
34启航理想·2019"一带一路"中国(湖南)国际象棋国际公开赛暨嘉年华(全国棋协大师赛) 一级棋士女子组 42 ngày 21 giờ
352019年山东省国际象棋夏季等级赛(济南主赛区) 公开组 42 ngày 21 giờ
36启航理想·2019"一带一路"中国(湖南)国际象棋国际公开赛暨嘉年华全国棋协大师赛 候补棋协大师女子组 42 ngày 21 giờ
37启航理想·2019"一带一路"中国(湖南)国际象棋国际公开赛暨嘉年华全国棋协大师赛 一级棋士男子组 42 ngày 21 giờ
38启航理想·2019"一带一路"中国(湖南)国际象棋国际公开赛暨嘉年华全国棋协大师赛 业余成年组 42 ngày 21 giờ
392019年京津冀国际象棋棋士赛 女子二级组 43 ngày 21 giờ
402019年京津冀国际象棋棋士赛 男子二级组 43 ngày 21 giờ
412019年京津冀国际象棋棋士赛 男子三级组 43 ngày 21 giờ
422019年京津冀国际象棋棋士赛 男子四级组 43 ngày 21 giờ
432019年京津冀国际象棋棋士赛 男子五级组 43 ngày 22 giờ
442019年京津冀国际象棋棋士赛 女子三级组 43 ngày 22 giờ
452019年京津冀国际象棋棋士赛 男子七级组 43 ngày 22 giờ
462019年京津冀国际象棋棋士赛 男子六级组 43 ngày 22 giờ
472019年京津冀国际象棋棋士赛 女子四、五级组 43 ngày 22 giờ
482019年京津冀国际象棋棋士赛 成人组 43 ngày 22 giờ
492019年京津冀国际象棋棋士赛 男、女十级及其以下组 43 ngày 22 giờ
502019年京津冀国际象棋棋士赛 男子八、九级组 43 ngày 22 giờ