Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: China (CHN)

Flag CHN
SốGiảiCập nhật
1湖南省第二十一届国际象棋锦标赛-男子D组 6 phút
2湖南省第二十一届国际象棋锦标赛-男子AB混合组 7 phút
32019 Chinese Chess League Division A R19-R22 10 phút
4湖南省第二十一届国际象棋锦标赛_男子C组 11 phút
5湖南省第二十一届国际象棋锦标赛-女子ABC混合组 12 phút
6湖南省第二十一届国际象棋锦标赛-男子G组 20 phút
7湖南省第二十一届国际象棋锦标赛-男子E2组 22 phút
8湖南省第二十一届国际象棋锦标赛-女子F组 23 phút
9湖南省第二十一届国际象棋锦标赛-女子G组 25 phút
10湖南省第二十一届国际象棋锦标赛-男子E1组 26 phút
11湖南省第二十一届国际象棋锦标赛-女子D组 27 phút
12湖南省第二十一届国际象棋锦标赛-男子F组 29 phút
13第七届江苏省“连元杯”少儿棋类公开赛 五级男组 1 giờ 57 phút
14湖南省第二十一届国际象棋锦标赛-女子E组 1 giờ 59 phút
15第七届江苏省“连元杯”少儿棋类公开赛 七级男组 2 giờ
162019 Chess In Shanghai - GP Blitz@Park Tavern - December 5th, 2019 16 giờ 45 phút
172019 Chess In Shanghai - GP Blitz@Park Tavern - December 6th, 2019 16 giờ 45 phút
18a 18 giờ 12 phút
19"众弈杯"2019年中国国际象棋甲级联赛 沈阳站(19-22轮) 21 giờ 37 phút
20第七届江苏省“连元杯”少儿棋类公开赛 八级男A组 23 giờ 49 phút
21第七届江苏省“连元杯”少儿棋类公开赛 二级男组 1 ngày 2 giờ
22a 1 ngày 6 giờ
23第七届江苏省“连元杯”少儿棋类公开赛 九级女组 2 ngày 1 giờ
24第七届江苏省“连元杯”少儿棋类公开赛 五级女组 2 ngày 8 giờ
25第七届江苏省“连元杯”少儿棋类公开赛 四级女组 2 ngày 8 giờ
26第七届江苏省“连元杯”少儿棋类公开赛 四级男组 2 ngày 8 giờ
27第七届江苏省“连元杯”少儿棋类公开赛 十级男女组 2 ngày 8 giờ
28第七届江苏省“连元杯”少儿棋类公开赛 三级男组 2 ngày 20 giờ
29第七届江苏省“连元杯”少儿棋类公开赛 三级女组 2 ngày 21 giờ
30第七届江苏省“连元杯”少儿棋类公开赛 棋王组 2 ngày 21 giờ
31第七届江苏省“连元杯”少儿棋类公开赛 七级女组 2 ngày 21 giờ
32第七届江苏省“连元杯”少儿棋类公开赛 六级女组 2 ngày 21 giờ
33第七届江苏省“连元杯”少儿棋类公开赛 六级男B组 2 ngày 21 giờ
34第七届江苏省“连元杯”少儿棋类公开赛 六级男A组 2 ngày 21 giờ
35第七届江苏省“连元杯”少儿棋类公开赛 九级男B组 2 ngày 21 giờ
36第七届江苏省“连元杯”少儿棋类公开赛 九级男A组 2 ngày 21 giờ
37第七届江苏省“连元杯”少儿棋类公开赛 二级女组 2 ngày 21 giờ
38第七届江苏省“连元杯”少儿棋类公开赛 定级组女 2 ngày 21 giờ
39第七届江苏省“连元杯”少儿棋类公开赛 定级男C 2 ngày 21 giờ
40第七届江苏省“连元杯”少儿棋类公开赛 定级男B 2 ngày 21 giờ
41第七届江苏省“连元杯”少儿棋类公开赛 定级男A 2 ngày 21 giờ
42第七届江苏省“连元杯”少儿棋类公开赛 八级女组 2 ngày 21 giờ
43第七届江苏省“连元杯”少儿棋类公开赛 八级男B组 2 ngày 21 giờ
44DSSH & LFDS 4 ngày 6 giờ
452019年天津市国际象棋棋士等级赛 七级男子组 6 ngày 1 giờ
462019年天津市国际象棋棋士等级赛 六级男子组 6 ngày 1 giờ
472019年天津市国际象棋棋士等级赛 七级女子组 6 ngày 1 giờ
482019年天津市国际象棋棋士等级赛 六级女子组 6 ngày 1 giờ
492019年房山区智力运动会国际象棋等级赛 精英组 6 ngày 2 giờ
502019年房山区智力运动会国际象棋等级赛 六级组 6 ngày 2 giờ