Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: China (CHN)

Flag CHN
SốGiảiCập nhật
1Dragon Boat International Chess Festival G18 6 giờ 54 phút
2Dragon Boat International Chess Festival U18 6 giờ 54 phút
3Dragon Boat International Chess Festival U10 6 giờ 54 phút
4Dragon Boat International Chess Festival U8 6 giờ 55 phút
5Dragon Boat International Chess Festival U6 6 giờ 55 phút
6The 1st Longtou Cup the Belt and Road Chess Open 10 giờ 20 phút
72018年石家庄市"宁安杯"小学生国际象棋赛 男子2-3年级组 11 giờ 48 phút
82018年石家庄市"宁安杯"小学生国际象棋赛 男子4-6年级组 11 giờ 56 phút
92018年石家庄市"宁安杯"小学生国际象棋赛 女子2-3年级组 11 giờ 57 phút
102018年石家庄市"宁安杯"小学生国际象棋赛 女子1年级组 12 giờ 38 phút
112018年石家庄市"宁安杯"小学生国际象棋赛 男子1年级组 12 giờ 42 phút
122018年石家庄市"宁安杯"小学生国际象棋赛 幼儿组 12 giờ 57 phút
132018年石家庄市"宁安杯"小学生象棋赛 象棋组 13 giờ 9 phút
142018年石家庄市"宁安杯"小学生国际象棋赛 女子4-6年级组 15 giờ 18 phút
152018 Chess In Shanghai- Weekly blitz@Park Tavern- May 24th LAST 1 ngày 5 giờ
162018 CHINA-RUSSIA CHESS MATCH MEN-BLITZ 1 ngày 10 giờ
172018 CHINA-RUSSIA CHESS MATCH WOMEN-BLITZ 1 ngày 10 giờ
182018年石家庄市"宁安杯"小学生国际象棋赛 象棋组 1 ngày 13 giờ
192018年石家庄市"宁安杯"小学生国际象棋赛 女子2-3年级组 1 ngày 13 giờ
202018年温州市直属、鹿城区校园体育季 初中组团体 1 ngày 13 giờ
212018年温州市直属、鹿城区校园体育季 高中组团体 1 ngày 14 giờ
222018 China-Russia Chess Match Women 1 ngày 18 giờ
232018年石家庄市"宁安杯"小学生国际象棋赛 幼儿组 1 ngày 19 giờ
242018 China-Russia Chess Match Men 1 ngày 19 giờ
252018 CHINA-RUSSIA CHESS MATCH WOMEN-BLITZ 2 ngày 4 giờ
262018年石家庄市"宁安杯"小学生国际象棋赛 女子1年级组 2 ngày 12 giờ
272018年石家庄市"宁安杯"小学生国际象棋赛 男子4-6年级组 2 ngày 12 giờ
282018年石家庄市"宁安杯"小学生国际象棋赛 男子2-3年级组 2 ngày 12 giờ
292018 Chinese Chess League Division A R5-R7 3 ngày 12 giờ
30“映美杯”2018年中国国际象棋甲级联赛 第二站·南京 3 ngày 12 giờ
3112th Expat Chess Blitz Open 5 ngày 6 giờ
32“全国百城千县万乡全民棋牌推广工程”2018年浙江省青少年国际象棋冠军赛等级赛暨第十届“诸宸杯”国际象棋公开赛 幼儿女子组 6 ngày 7 giờ
33“全国百城千县万乡全民棋牌推广工程”2018年浙江省青少年国际象棋冠军赛等级赛暨第十届“诸宸杯”国际象棋公开赛 幼儿男子组 6 ngày 7 giờ
34“全国百城千县万乡全民棋牌推广工程”2018年浙江省青少年国际象棋冠军赛等级赛暨第十届“诸宸杯”国际象棋公开赛 儿童女子乙组 6 ngày 7 giờ
35“全国百城千县万乡全民棋牌推广工程”2018年浙江省青少年国际象棋冠军赛等级赛暨第十届“诸宸杯”国际象棋公开赛 儿童女子甲组 6 ngày 7 giờ
36“全国百城千县万乡全民棋牌推广工程”2018年浙江省青少年国际象棋冠军赛等级赛暨第十届“诸宸杯”国际象棋公开赛 儿童男子乙组 6 ngày 7 giờ
37“全国百城千县万乡全民棋牌推广工程”2018年浙江省青少年国际象棋冠军赛等级赛暨第十届“诸宸杯”国际象棋公开赛 儿童男子甲组 6 ngày 7 giờ
38“全国百城千县万乡全民棋牌推广工程”2018年浙江省青少年国际象棋冠军赛等级赛暨第十届“诸宸杯”国际象棋公开赛 少年女子乙组 6 ngày 7 giờ
39“全国百城千县万乡全民棋牌推广工程”2018年浙江省青少年国际象棋冠军赛等级赛暨第十届“诸宸杯”国际象棋公开赛 少年男子乙组 6 ngày 7 giờ
40“全国百城千县万乡全民棋牌推广工程”2018年浙江省青少年国际象棋冠军赛等级赛暨第十届“诸宸杯”国际象棋公开赛 少年甲组 6 ngày 7 giờ
41浙江省首届智力运动会青少年男子国际象棋宁波队选拔赛 7 ngày 13 giờ
42浙江省首届智力运动会青少年女子国际象棋宁波队选拔赛 7 ngày 13 giờ
43首届宜宾里小学杯国际象棋棋王棋后赛 女子一年级组 7 ngày 18 giờ
44首届宜宾里小学杯国际象棋棋王棋后赛 女子二年级组 7 ngày 18 giờ
45首届宜宾里小学杯国际象棋棋王棋后赛 男子二年级组 7 ngày 18 giờ
46首届宜宾里小学杯国际象棋棋王棋后赛 男子一年级组 7 ngày 18 giờ
47“全国百城千县万乡全民棋牌推广工程”2018年浙江省青少年国际象棋冠军赛等级赛暨第十届“诸宸杯”国际象棋公开赛 幼儿男子组 10 ngày 10 giờ
48“全国百城千县万乡全民棋牌推广工程”2018春慈溪市国际象棋等级赛 十级女子组 18 ngày 6 giờ
49“全国百城千县万乡全民棋牌推广工程”2018春慈溪市国际象棋等级赛 十级男子组 18 ngày 6 giờ
50“全国百城千县万乡全民棋牌推广工程”2018春慈溪市国际象棋等级赛 九级女子组 18 ngày 6 giờ