Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: China (CHN)

Flag CHN
SốGiảiCập nhật
12020 Chess In Shanghai - RAPID CAMP @Cotton's- July 2, 2020 6 ngày 23 giờ
22020 Chess In Shanghai - RAPID CAMP @Cotton's- July 23, 2020 13 ngày 23 giờ
3乌鲁木齐市2020棋士等级赛 四级组 26 ngày 1 giờ
4自治区2020年棋士等级赛 五级组 26 ngày 2 giờ
52020 Chess In Shanghai - RAPID CAMP @Park Tavern- May 14, 2020 48 ngày 3 giờ
62020 Chess In Shanghai - RAPID CAMP @ Cotton's- May 21, 2020 48 ngày 3 giờ
72020 Chess In Shanghai - RAPID CAMP @ Cotton's- June 4, 2020 48 ngày 3 giờ
82020 Chess In Shanghai - BLITZ CAMP @Park Tavern- June 18, 2020 48 ngày 3 giờ
9TSA - LiChess.org - Blitz - Invitational 4 - Sunday - 21/6/2020 49 ngày 7 giờ
102020年天津市国际象棋三级裁判员学习班 女子组 49 ngày 23 giờ
112020年天津市国际象棋三级裁判员学习班 男子组 49 ngày 23 giờ
12International Friendship Children's Online U15 Tournament 50 ngày 20 giờ
13International Friendship Children's Online U10 Tournament 50 ngày 20 giờ
142020通辽市蒙古象棋选拔赛 63 ngày 2 giờ
15Asian Junior and Girls U-20 Online Ch 2020 - Zone 3.5 Qualification 67 ngày 5 giờ
162020 Chess In Shanghai - RAPID CAMP @Park Tavern- May 21, 2020 76 ngày 22 giờ
172020 Chess In Shanghai - RAPID CAMP @Park Tavern- April 30, 2020 97 ngày 23 giờ
182020 Chess In Shanghai - RAPID CAMP @Park Tavern- April 23rd, 2020 104 ngày 23 giờ
19FIDE Candidates Countries Youth Online Chess Tournament 107 ngày 20 giờ
202020 Chess In Shanghai - RAPID CAMP @Park Tavern- April 9th, 2020 118 ngày 23 giờ
212020 Chess In Shanghai - RAPID CAMP @Park Tavern- April 2nd, 2020 125 ngày 21 giờ
22通辽市象棋棋友会群2020年春季象棋网络比赛 公开组 133 ngày 23 giờ
232020年京津冀国际象棋锦标赛 男子8岁组 204 ngày 4 giờ
242020年京津冀国际象棋锦标赛 16-20岁以上组 204 ngày 5 giờ
252020年京津冀国际象棋锦标赛 男子10岁组 204 ngày 5 giờ
262020年京津冀国际象棋锦标赛 男子12岁组 204 ngày 5 giờ
272020年京津冀国际象棋锦标赛 14岁组 204 ngày 5 giờ
282020年京津冀国际象棋锦标赛 女子12岁组 204 ngày 5 giờ
292020年京津冀国际象棋锦标赛 6岁组 204 ngày 5 giờ
302020年京津冀国际象棋锦标赛 女子8岁组 204 ngày 5 giờ
312020年京津冀国际象棋锦标赛 女子10岁组 204 ngày 5 giờ
32第二届全国青少年智力运动大会国际象棋比赛 混合组 204 ngày 6 giờ
33第二届全国青少年智力运动大会国际象棋比赛 女子10岁组 204 ngày 6 giờ
34第二届全国青少年智力运动大会国际象棋比赛 女子12岁组 204 ngày 6 giờ
35第二届全国青少年智力运动大会国际象棋比赛 男子12岁组 204 ngày 6 giờ
36第二届全国青少年智力运动大会国际象棋比赛 男子8岁组 204 ngày 6 giờ
37第二届全国青少年智力运动大会国际象棋比赛 男子10岁组 204 ngày 6 giờ
38第二届全国青少年智力运动大会国际象棋比赛 男子14岁组 204 ngày 6 giờ
39第二届全国青少年智力运动大会国际象棋比赛 女子8岁组 204 ngày 6 giờ
40The 2nd China Binhai Chess Open 204 ngày 8 giờ
41第五届中孚杯全国国际象棋棋协大师赛 男子一级棋士组 206 ngày 1 giờ
42第五届中孚杯全国国际象棋棋协大师赛 男子候补棋协大师组 206 ngày 13 giờ
43第五届中孚杯全国国际象棋棋协大师赛 女子候补棋协大师组 206 ngày 13 giờ
442020年嘉兴市少儿国际象棋等级赛 幼儿男女子定级组 207 ngày 13 giờ
452020年嘉兴市少儿国际象棋等级赛暨首届”尚阳杯"国际象棋邀请赛 小学女定级组 207 ngày 13 giờ
462020年嘉兴市少儿国际象棋等级赛暨首届”尚阳杯"国际象棋邀请赛 小学男定子级组 207 ngày 13 giờ
472020年嘉兴市少儿国际象棋等级赛暨首届”尚阳杯"国际象棋邀请赛 五级男女组 207 ngày 13 giờ
482020年嘉兴市少儿国际象棋等级赛暨首届”尚阳杯"国际象棋邀请赛 四级男女组 207 ngày 13 giờ
492020年嘉兴市少儿国际象棋等级暨首届”尚阳杯"国际象棋邀请赛 七级男女组 207 ngày 13 giờ
502020年嘉兴市少儿国际象棋等级赛暨首届”尚阳杯"国际象棋邀请赛 男女十级组 207 ngày 13 giờ
Máy chủ Chess-Tournaments-Results © 2006-2020 Heinz Herzog, CMS-Version 24.05.2020 09:15
PixFuture exclusive partner, Điều khoản sử dụng,