Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: China (CHN)

Flag CHN
SốGiảiCập nhật
12018 The 2nd DT CUP SHENZHEN LONGGANG CHESS GRANDMASTER TOURNAMENT 19 giờ 50 phút
22018年天津市青少年国际象棋冠军赛 女子丁组 3 ngày 2 giờ
32018年天津市青少年国际象棋冠军赛 乙组 3 ngày 2 giờ
42018年天津市青少年国际象棋冠军赛 男子丙组 3 ngày 2 giờ
52018年天津市青少年国际象棋冠军赛 男子丁组 3 ngày 2 giờ
62018年天津市青少年国际象棋冠军赛 女子丙组 3 ngày 2 giờ
72018年天津市青少年国际象棋冠军赛 男子8岁及以下组 3 ngày 3 giờ
82018年天津市青少年国际象棋冠军赛 女子8岁及以下组 3 ngày 4 giờ
9第五届“弈圣杯”国际象棋中外友人公开赛 5th Yi Sheng Chess open 3 ngày 20 giờ
102018年天津市青少年国际象棋冠军赛 甲组 3 ngày 20 giờ
112018年天津市青少年国际象棋冠军赛 甲组 4 ngày 3 giờ
122018 Chess In Shanghai- Weekly blitz@Park Tavern- NOVEMBER 8th, 2018 5 ngày 11 giờ
132018年上海市第三届学生智力运动会国际象棋竞赛 大学女子组 7 ngày 23 giờ
142018年上海市第三届学生智力运动会国际象棋竞赛 大学男子组 7 ngày 23 giờ
152018年上海市第三届学生智力运动会国际象棋竞赛 中学女子组 7 ngày 23 giờ
162018年上海市第三届学生智力运动会国际象棋竞赛 中学男子组 7 ngày 23 giờ
172018年上海市第三届学生智力运动会国际象棋竞赛 小学男子组 8 ngày
182018年上海市第三届学生智力运动会国际象棋竞赛 小学女子组 8 ngày
192018年通州区(秋季)国际象棋等级赛 男子11级组 9 ngày 22 giờ
202018年通州区(秋季)国际象棋等级赛 男子无级组 9 ngày 22 giờ
212018年通州区(秋季)国际象棋等级赛 男子13级组 9 ngày 22 giờ
222018年通州区(秋季)国际象棋等级赛 女子13-14级组 9 ngày 22 giờ
232018年通州区(秋季)国际象棋等级赛 男子14级组 9 ngày 22 giờ
242018年通州区(秋季)国际象棋等级赛 男子15级组 9 ngày 22 giờ
252018年通州区(秋季)国际象棋等级赛 男子12级组 9 ngày 22 giờ
262018年通州区(秋季)国际象棋等级赛 男子10级组 9 ngày 22 giờ
272018年通州区(秋季)国际象棋等级赛 女子10-12级组 9 ngày 22 giờ
282018年通州区(秋季)国际象棋等级赛 女子15-无级组 9 ngày 22 giờ
292018年通州区(秋季)国际象棋等级赛 男子5级组 10 ngày 20 giờ
302018年通州区(秋季)国际象棋等级赛 男子4级组 10 ngày 20 giờ
312018年通州区(秋季)国际象棋等级赛 女子7级组 10 ngày 20 giờ
322018年通州区(秋季)国际象棋等级赛 女子4-6级组 10 ngày 20 giờ
332018年通州区(秋季)国际象棋等级赛 男子6级组 10 ngày 20 giờ
342018年通州区(秋季)国际象棋等级赛 男子7级组 10 ngày 20 giờ
352018年通州区(秋季)国际象棋等级赛 女子8-9级组 10 ngày 22 giờ
362018年通州区(秋季)国际象棋等级赛 男子8级组 10 ngày 23 giờ
372018年通州区(秋季)国际象棋等级赛 男子9级组 10 ngày 23 giờ
382018年通州区(秋季)国际象棋等级赛 男子无级组 15 ngày 16 giờ
392018年通州区(秋季)国际象棋等级赛 男子14级组 15 ngày 16 giờ
402018年通州区(秋季)国际象棋等级赛 男子5级组 15 ngày 17 giờ
41“映美杯”2018年中国国际象棋甲级联赛 第五站·中国银行无锡分行专场 15 ngày 19 giờ
422018 Chinese Chess League Division A R16-R18 15 ngày 19 giờ
432018年山东省国际象棋少年个人冠军赛 男子丁组 17 ngày 1 giờ
442018年山东省国际象棋少年个人冠军赛 女子丙组 17 ngày 1 giờ
452018年山东省国际象棋少年个人冠军赛 男子丙组 17 ngày 1 giờ
462018年山东省国际象棋少年个人冠军赛 乙组 17 ngày 1 giờ
472018年山东省国际象棋少年个人冠军赛 女子丁组 17 ngày 1 giờ
482018年山东省国际象棋少年个人冠军赛 男子戊组 17 ngày 2 giờ
492018年山东省国际象棋少年个人冠军赛 女子戊组 17 ngày 2 giờ
502018年山东省国际象棋少年个人冠军赛 幼儿组 17 ngày 2 giờ