Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: China (CHN)

Flag CHN
SốGiảiCập nhật
12018年全国国际象棋锦标赛(个人乙组)男子 13 giờ 6 phút
22018 Chinese chess championship (personal group B Men) 13 giờ 7 phút
32018 Chinese chess championship (personal group B women) 13 giờ 26 phút
42018年全国国际象棋锦标赛(个人乙组)女子 13 giờ 26 phút
52018年全国国际象棋棋协大师赛(辽宁盘锦) 四级棋士组 14 giờ 33 phút
62018年全国国际象棋棋协大师赛(辽宁盘锦) 二级棋士组 14 giờ 34 phút
72018年全国国际象棋棋协大师赛(辽宁盘锦) 棋协大师组 14 giờ 45 phút
82018年全国国际象棋棋协大师赛(辽宁盘锦) 男子一级棋士组 14 giờ 49 phút
92018年全国国际象棋棋协大师赛(辽宁盘锦) 女子一级棋士组 14 giờ 56 phút
102018年全国国际象棋棋协大师赛(辽宁盘锦) 女子候补棋协大师组 14 giờ 59 phút
112018年全国国际象棋棋协大师赛(辽宁盘锦) 女子六级棋士组 15 giờ 14 phút
122018年全国国际象棋棋协大师赛(辽宁盘锦) 男子六级棋士组 15 giờ 20 phút
132018年全国国际象棋棋协大师赛(辽宁盘锦) 三级棋士组 15 giờ 23 phút
142018年全国国际象棋棋协大师赛(辽宁盘锦) 五级棋士组 15 giờ 40 phút
152018年全国国际象棋棋协大师赛(辽宁盘锦) 男子候补棋协大师组 17 giờ 6 phút
162018年海南省国际象棋定级赛 男女定级组 1 ngày 10 giờ
172018年海南省国际象棋定级赛 男女十级组 1 ngày 10 giờ
182018年海南省国际象棋定级赛 男女九级组 1 ngày 10 giờ
192018年海南省国际象棋定级赛 男女八级组 1 ngày 10 giờ
202018年海南省国际象棋定级赛 男女七级组 1 ngày 10 giờ
212018年第三届全国国际象棋青少年棋王棋后赛 男女六级组 1 ngày 10 giờ
222018年第三届全国国际象棋青少年棋王棋后赛 男女五级组 1 ngày 10 giờ
232018年第三届全国国际象棋青少年棋王棋后赛 男女四级组 1 ngày 10 giờ
242018年第三届全国国际象棋青少年棋王棋后赛 男女三级组 1 ngày 10 giờ
252018年第三届全国国际象棋青少年棋王棋后赛 男女二级组 1 ngày 10 giờ
262018年第三届全国国际象棋青少年棋王棋后赛 男女一级组 1 ngày 10 giờ
272018年第三届全国国际象棋青少年棋王棋后赛 男女候补棋协大师组 1 ngày 10 giờ
282018年第三届全国国际象棋青少年棋王棋后赛 业余成人组 1 ngày 10 giờ
292018年第三届全国国际象棋青少年棋王棋后赛 棋协大师组 1 ngày 10 giờ
302018年“涞水小学杯”京津冀国际象棋 九级组 2 ngày 15 giờ
312018年全国学校国际象棋锦标赛 女子甲组 2 ngày 17 giờ
322018年“涞水小学杯”京津冀国际象棋 男子五级组 2 ngày 23 giờ
332018年“涞水小学杯”京津冀国际象棋 二级组 2 ngày 23 giờ
342018年“涞水小学杯”京津冀国际象棋 三级组 2 ngày 23 giờ
352018年“涞水小学杯”京津冀国际象棋 女子七级组 2 ngày 23 giờ
362018年“涞水小学杯”京津冀国际象棋 女子五级组 2 ngày 23 giờ
372018年“涞水小学杯”京津冀国际象棋 成人组 2 ngày 23 giờ
382018年“涞水小学杯”京津冀国际象棋 男子七级组 2 ngày 23 giờ
392018年“涞水小学杯”京津冀国际象棋 六级组 2 ngày 23 giờ
402018年“涞水小学杯”京津冀国际象棋 四级组 2 ngày 23 giờ
412018年“涞水小学杯”京津冀国际象棋 八级组 2 ngày 23 giờ
422018年“涞水小学杯”京津冀国际象棋 十、十一、十二级组 3 ngày
432018年“涞水小学杯”京津冀国际象棋 十五、定级组 3 ngày
442018年“涞水小学杯”京津冀国际象棋 十三、十四级组 3 ngày
452018年全国学校国际象棋锦标赛 男子甲组 3 ngày 11 giờ
462018年全国学校国际象棋锦标赛 女子乙组 3 ngày 12 giờ
472018年全国学校国际象棋锦标赛 女子丙组 3 ngày 12 giờ
482018年全国学校国际象棋锦标赛 男子乙组 3 ngày 12 giờ
492018年全国学校国际象棋锦标赛 男子丙组 3 ngày 12 giờ
502018年第六届中国环渤海城市国际象棋精英赛 棋协大师组 4 ngày 18 giờ