Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Botswana (BOT)

Flag BOT
SốGiảiCập nhật
12017 Debswana Developmental Botswana Open Chess Championships -Prestige 6 giờ 3 phút
2Tertiary Chess Championship-Ladies 4 ngày 10 giờ
3Tertiary Chess Championship 4 ngày 10 giờ
4Botswana National Team Playoffs 2017 32 ngày 10 giờ
52017 FIDE Rated Molepolole Junior Chess Championships-Open Molepolole,Botswana 47 ngày 14 giờ
62017 Maun Open Chess Championships- Open Section Maun, Botswana 49 ngày 9 giờ
72017 National Brigades Teams Chess Championships-Open Molepolole,Botswana 61 ngày 10 giờ
82017 National Brigades Teams Chess Championships-Ladies Molepolole,Botswana 61 ngày 10 giờ
9Mater Spei Chess Festival Junior teams Open section 2017 63 ngày 15 giờ
10MATER SPEI CHESS FESTIVAL 2017 SENIOR GIRLS SENIOR GIRLS 65 ngày 2 giờ
11MATER SPEI CHESS FESTIVAL 2017 SENIOR BOYS 65 ngày 2 giờ
12Mater Spei Chess Festival Junior teams Ladies 2017 65 ngày 2 giờ
13MATER SPEI CHESS FESTIVAL PRIMARY BOYS 65 ngày 4 giờ
14MATER SPEI CHESS FESTIVAL PRIMARY GIRLS 67 ngày 8 giờ
152017 KALAHARI ASSOCIATES GABORONE CHESS CHAMPIONSHIP-OPEN BOTSWANA 81 ngày 6 giờ
162017 KALAHARI ASSOCIATES GABORONE CHESS CHAMPIONSHIP-LADIES SECTION 81 ngày 7 giờ
172017 KALAHARI ASSOCIATES GABORONE CHESS CHAMPIONSHIP-OPEN BOTSWANA 82 ngày 8 giờ
182017 Alex Mpuisang Chess Championships-Open Section Gaborone,Botswana 83 ngày 11 giờ
192017 Alex Mpuisang Chess Championships-Primary Boys Gaborone,Botswsana 83 ngày 11 giờ
202017 FIDE Rated Molepolole Junior Chess Championships-Girls Molepolole,Botswana 95 ngày 8 giờ
21Debswana RBBH CHESS CHAMPIONSHIP U- 7&9 BOYS 109 ngày 10 giờ
22Debswana RBBH Chess Championships 2017 U7&U9 Girls 109 ngày 10 giờ
23Debswana RBBH Chess Championships 2017 U-11 Girls 109 ngày 10 giờ
24Debswana RBBH CHESS CHAMPIONSHIP U 11 BOYS 109 ngày 10 giờ
25Debswana RBHH Chess Championships 2017 U-13 Girls 109 ngày 10 giờ
26Debswana RBBH CHESS CHAMPIONSHIP U-13 BOYS 109 ngày 10 giờ
27Debswana RBBH CHESS CHAMPIONSHIP U-15 BOYS 109 ngày 10 giờ
28REBABONAHA YOUTH CHESS CHAMPIONSHIPS UNDER 15 GIRLS UNDER 15 GIRLS 109 ngày 10 giờ
29Debswana RBBH CHESS CHAMPIONSHIP U-17 BOYS 109 ngày 10 giờ
30REBABONAHA YOUTH CHESS CHAMPIONSHIPS UNDER 17 GIRLS UNDER 17 GIRLS 109 ngày 10 giờ
31Holiday chess 132 ngày 9 giờ
322017 Metropolitan National Chess Championships Final-Open Gaborone,Botswana 140 ngày 8 giờ
332017 Metropolitan National Chess Championships Final-Ladies Gaborone,Botswana 140 ngày 8 giờ
342017 Metropolitan National Chess Championships 2nd Qualifiers-Open Gaborone,Botswana 186 ngày 7 giờ
352017 Metropolitan National Chess Championships 2nd Qualifiers-Ladies Gaborone,Botswana 186 ngày 8 giờ
362017 Botswana Junior Open Chess Championships-Boys Gaborone,Botswana 192 ngày 19 giờ
372017 Botswana Junior Open Chess Championships-Girls Gaborone,Botswana 192 ngày 19 giờ
382017 Metropolitan National Championships First Qualifiers-Open Gaborone,Botswana 207 ngày 11 giờ
392017 Metropolitan National Championships First Qualifiers-Ladies Gaborone,Botswana 207 ngày 12 giờ
402017 Airfficiency Year Opener Chess Championships-Ladies Gaborone,Botswana 225 ngày 9 giờ
412017 Airfficiency Year Opener Chess Championships-Open Gaborone,Botswana 235 ngày 7 giờ
42DEBSWANA RBBH CHESS CHAMPIONSHIPS U7 GILRS 2016 312 ngày 10 giờ
432016 Debswana RBBH Youth Chess Championships-U15-U17 Girls 312 ngày 11 giờ
442016 Debswana RBBH Youth Chess Championships- U15 Boys 312 ngày 11 giờ
452016 Debswana RBBH Youth Chess Championships- U11 Boys 312 ngày 11 giờ
462016 Debswana RBBH Youth Chess Championships U13 - Boys 312 ngày 11 giờ
472016 Debswana RBBH Youth Chess Championships U9 - Boys 312 ngày 11 giờ
482016 Debswana RBBH Youth Chess Championships U7 - Boyys 312 ngày 11 giờ
492016 Turbo Refrigeration Masters Chess Tournament Gaborone,Botswana 320 ngày 6 giờ
502016 BOTESSA Bracket B Chess Tournament-Open Gaborone,Botswana 340 ngày 11 giờ