Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Botswana (BOT)

Flag BOT
SốGiảiCập nhật
12018 MOLEPOLOLE JUNIOR CHESS CHAMPIONSHIP-LADIES SECTION 9 giờ 49 phút
22018 MOLEPOLOLE JUNIOR CHESS CHAMPIONSHIP-OPEN 9 giờ 50 phút
3RBBH Tournament Under 8,10,12 Boys 1 ngày 19 giờ
4RBBH Tournament Under 14 Boys 1 ngày 19 giờ
5RBBH Tournament Under 8,10,12 Boys 1 ngày 20 giờ
6DebswanaRBBH Youth Chess Championships 2018 u14, u16,u18 Girls 1 ngày 20 giờ
7Debswana RBBH Youth Chess Championships Francistown 2018 u18 1 ngày 20 giờ
8DebswanaRBBH Youth Chess Championships 2018 u16 Boys 2 ngày 15 giờ
92018 Molepolole Junior Chess Championship -LADIES Section 4 ngày 7 giờ
10Sua International Open 2018 Sua Town 4 ngày 18 giờ
11Sua International Open 2018 Sua Town 4 ngày 21 giờ
122018 North Botswana Open Chess Extravaganza- Ladies Section BIUST , Palapye 7 ngày 21 giờ
132018 North Botswana Open Chess Extravaganza- Open Section 7 ngày 23 giờ
142018 North Botswana Chess Extravaganza- u8 , u10 , u12 Youth Girls BIUST , Palapye 8 ngày 17 giờ
152018 North Botswana Chess Extravaganza- u8 , u10 , u12 Youth Boys BIUST, Palapye 8 ngày 17 giờ
16Debswana Youth Chess Championships U17 Boys U17 Boys 36 ngày
17Debswana Youth Chess Championships U15 Boys U15 Boys 36 ngày
18Debswana Youth Chess Championships U11 Boys U11 Boys 36 ngày
19Debswana Youth Chess Championships U7&9 Boys U7 & U9 boys 36 ngày
20Debswana Youth Chess Championships U7&9 Girls U7 & U9 Girls 36 ngày
21Debswana Youth Chess Championships U11 Girls U11 Girls 36 ngày
22Debswana Youth Chess Championships U13 Girls U13 Girls 36 ngày
23Debswana Youth Chess Championships U15 Girls U15 Girls 36 ngày 1 giờ
24Debswana Youth Chess Championships U17 Girls U17 girls 36 ngày 1 giờ
25Debswana Chess League 2018 Gaborone ,Botswana 57 ngày 18 giờ
26Mater Spei 2018 Schools Chess Festival Girls 71 ngày 14 giờ
27Mater Spei Chess Festival Primary Boys 71 ngày 14 giờ
28Mater Spei 2018 Schools Chess Festival Senior Open Section 71 ngày 14 giờ
29Grace World Schools 2018 Individual Chess Championships Primary Boys 83 ngày 21 giờ
30Grace World Schools 2018 Individual Chess Championships, SENIOR Boys 83 ngày 21 giờ
31Graceworld Schools 2018 Individual Chess Championship Junior Girls 83 ngày 21 giờ
32GRACEWORLD SCHOOLS 2018 INDIVIDUAL CHESS CHAMPIONSHIP PRIMARY GIRLS 83 ngày 21 giờ
33Grace Word Schools 2018 Individual Chess Champioship Senior Girls 83 ngày 21 giờ
34Grace World Schools 2018 Individual Chess Championship, Junior Boys Junior Boys 83 ngày 21 giờ
35Gaborone International open 2018- open section 84 ngày 17 giờ
36Gaborone International open 2018-Ladies 85 ngày 14 giờ
37BEST OF THE BEST JUNE 2018 GABORONE 95 ngày 14 giờ
38CUCSA CHESS GAMES 2018 LADIES 96 ngày 14 giờ
39CUCSA CHESS GAMES 2018 OPEN 96 ngày 14 giờ
402018 Open Section Olympiad Selection 127 ngày 17 giờ
412018 Ladies Olympiad Final Selection 127 ngày 17 giờ
42National Team Selection Under 13 Girls 132 ngày 11 giờ
43National Team Selection Under 13 Boys 132 ngày 11 giờ
44National Team Selection Under 15 Boys 133 ngày 15 giờ
45NATIONAL TEAM SELECTION UNDER 15 GIRLS 133 ngày 23 giờ
46National Team Selection Under 7&9 133 ngày 23 giờ
47NATIONAL TEAM SELECTION UNDER 7 AND 9 GIRLS 133 ngày 23 giờ
48DEBSWANA AGE CATEGORY CHESS CHAMPIONSHIPS U17 BOYS 134 ngày
49DEBSWANA AGE CATEGORY CHESS CHAMPIONSHIPS UNDER 11 BOYS UNDER 11 BOYS 134 ngày
50DEBSWANA AGE CATEGORY CHESS CHAMPIONSHIPS UNDER 11 GIRLS UNDER 11 GIRLS 134 ngày