Giải/ Nội dung

Sắp xếp theo trình tự

Chọn Liên đoàn: Albania (ALB)

Flag ALB
SốGiảiCập nhật
16° Rencontres Internationales des Echecs Francophones - Tirana 1 ngày 12 giờ
2Kampionati Kombetar Individual Finale 2018 5 ngày 10 giờ
3Kampionati Kombetar Individual Femra Finale 2018 5 ngày 10 giờ
4World School Chess Championship 2018 - U17 26 ngày 7 giờ
5World School Chess Championship 2018 - G17 26 ngày 7 giờ
6World School Chess Championship 2018 - U11 26 ngày 7 giờ
7World School Chess Championship 2018 - G11 26 ngày 8 giờ
8World School Chess Championship 2018 - U15 26 ngày 8 giờ
9World School Chess Championship 2018 - U9 26 ngày 8 giờ
10World School Chess Championship 2018 - G13 26 ngày 9 giờ
11World School Chess Championship 2018 - U13 26 ngày 9 giờ
12World School Chess Championship 2018 - U7 26 ngày 9 giờ
13World School Chess Championship 2018 - G15 26 ngày 9 giờ
14World School Chess Championship 2018 - G9 26 ngày 9 giờ
15World School Chess Championship 2018 - G7 26 ngày 10 giờ
16Kampionati Kombetar Gjysem-Finalet 2018 54 ngày 7 giờ
17Kampionati Kombetar i Blitcit 2018 61 ngày 8 giờ
18KAMP.KOMB.ME SKUADRA 2017 211 ngày 5 giờ
19FINALET E K,K meshkuj 236 ngày 9 giờ
20FINALET E K.K femra 2017 236 ngày 9 giờ
21Kampionati Kombetar i Blicit 2017 418 ngày 9 giờ
22Kampionati Kombetare Gjysemfinalet 2017 419 ngày 3 giờ
23Kampionati Kombetar i Rapidit 2016 578 ngày 23 giờ
24Kampionati Kombëtar me skuadra 2016 584 ngày 22 giờ
25kampionati kombetar i blicit 2016 587 ngày 10 giờ
26FINALET E K.KOMBETAR 2016 MESHKUJ 749 ngày 2 giờ
27FINALET E K,KOMBETAR TE FEMRAVE 750 ngày 1 giờ
28Gjysem finale 2016 771 ngày 2 giờ
29KAMP.KOMBETAR ME SKUADRA 2015 926 ngày
30Kampionati Kombetar Individual Finale Meshkuj 2015 988 ngày 3 giờ
31Kampionati Kombetar Individual Finale Femra 2015 989 ngày 3 giờ
32Durres International Open 2014 1294 ngày 7 giờ