大会選択

による分類

国選択: Vietnam (VIE)

Flag VIE
番号大会名最新アップデート
1GIAI CO CHOP 18 時間 58 分
2GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY TOÀN QUỐC 2018 TRANH CÚP LS (Cable & System) BẢNG NAM VÔ ĐỊCH - CỜ TIÊU CHUẨN 2 日
3GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY TOÀN QUỐC 2018 TRANH CÚP LS (Cable & System) BẢNG NAM LỨA TUỔI 11 - CỜ TIÊU CHUẨN 2 日
4GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY TOÀN QUỐC 2018 TRANH CÚP LS (Cable & System) BẢNG NỮ LỨA TUỔI 16 - CỜ TIÊU CHUẨN 2 日
5GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY TOÀN QUỐC 2018 TRANH CÚP LS (Cable & System) BẢNG NAM LỨA TUỔI 16 - CỜ TIÊU CHUẨN 2 日
6GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY TOÀN QUỐC 2018 TRANH CÚP LS (Cable & System) BẢNG NỮ VÔ ĐỊCH - CỜ TIÊU CHUẨN 2 日
7GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY TOÀN QUỐC 2018 TRANH CÚP LS (Cable & System) BẢNG NỮ LỨA TUỔI 11 - CỜ TIÊU CHUẨN 2 日 6 時間
8GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY TOÀN QUỐC 2018 TRANH CÚP LS (Cable & System) CỜ NHANH - BẢNG NỮ LỨA TUỔI 16 4 日 23 時間
9GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY TOÀN QUỐC 2018 TRANH CÚP LS (Cable & System) CỜ NHANH - BẢNG NAM VÔ ĐỊCH 4 日 23 時間
10GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY TOÀN QUỐC 2018 TRANH CÚP LS (Cable & System) CỜ NHANH - BẢNG NỮ VÔ ĐỊCH 4 日 23 時間
11GIẢI CỜ VUA NGƯỜI KHIẾM THỊ HÀ NỘI TRANH CÚP CHESS FRIENDS 2018 - BẢNG PT 4 日 23 時間
12GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY TOÀN QUỐC 2018 TRANH CÚP LS (Cable & System) CỜ NHANH - BẢNG NỮ LỨA TUỔI 11 5 日
13GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY TOÀN QUỐC 2018 TRANH CÚP LS (Cable & System) CỜ NHANH - BẢNG NAM LỨA TUỔI 11 5 日
14GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY TOÀN QUỐC 2018 TRANH CÚP LS (Cable & System) CỜ NHANH - BẢNG NAM LỨA TUỔI 16 5 日
15GIẢI CỜ VUA NGƯỜI KHIẾM THỊ HÀ NỘI TRANH CÚP CHESS FRIENDS NĂM 2018 - BẢNG NC 5 日
16GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TIỂU HỌC VÕ THỊ SÁU NĂM HỌC 2018-2019 NAM 1-2-3 5 日 3 時間
17GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TIỂU HỌC VÕ THỊ SÁU NĂM HỌC 2018-2019 NỮ 4-5 5 日 3 時間
18GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TIỂU HỌC VÕ THỊ SÁU NĂM HỌC 2018-2019 NỮ 1-2-3 5 日 4 時間
19GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TIỂU HỌC VÕ THỊ SÁU NĂM HỌC 2018-2019 NAM 4-5 5 日 4 時間
20GIẢI CHIÊN BINH TẬP SỰ LẦN 1 - TT GIA ĐÌNH CỜ VUA VIỆT NAM 5 日 5 時間
21Giải vô địch cờ vua nhanh MC chess U6 5 日 18 時間
22GIẢI CỜ VUA CHỚP NHOÁNG CLB KIỆN TƯỚNG TƯƠNG LAI - LỚP KỲ THỦ 5 日 19 時間
23Giải vô địch cờ vua nhanh MC chess U9 6 日 4 時間
24GIẢI ĐẤU TẬP 6 日 4 時間
25Giải vô địch cờ vua nhanh MC chess Nâng Cao 6 日 4 時間
26Giải vô địch cờ vua nhanh MC chess U12 6 日 4 時間
27Giải vô địch cờ vua nhanh MC chess U10 - 11 6 日 4 時間
28Giải vô địch cờ vua nhanh MC chess U8 6 日 4 時間
29Giải vô địch cờ vua nhanh MC chess U7 6 日 5 時間
30Giải cờ vua nhanh cúp Kim Đồng lần thứ 10 - 2018 bang U15 8 日
31Giải cờ vua nhanh cúp Kim Đồng lần thứ 10 - 2018 bang U11 8 日
32Giải cờ vua nhanh cúp Kim Đồng lần thứ 10 - 2018 bang U13 8 日
33Giải cờ vua nhanh cúp Kim Đồng lần thứ 10 - 2018 bang U10 8 日
34Giải cờ vua nhanh cúp Kim Đồng lần thứ 10 - 2018 bang U9 8 日
35Giải cờ vua nhanh cúp Kim Đồng lần thứ 10 - 2018 bang U8 8 日
36Giải cờ vua nhanh cúp Kim Đồng lần thứ 10 - 2018 bang U7 8 日
37Giải cờ vua nhanh cúp Kim Đồng lần thứ 10 - 2018 bang U6 8 日
38ROYAL AUTUMN CHESS TOURNAMENT 2018 U09 10 日 1 時間
39ROYAL AUTUMN CHESS TOURNAMENT 2018 U07 10 日 2 時間
40ROYAL AUTUMN CHESS TOURNAMENT 2018 U06 10 日 2 時間
41ROYAL AUTUMN CHESS TOURNAMENT 2018 U11 10 日 22 時間
42GIẢI HỌC SINH-SINH VIÊN TRANH CÚP CHESS FRIENDS- BẢNG NAM CỜ VUA 10 日 23 時間
43GIẢI HỌC SINH-SINH VIÊN TRANH CÚP CHESS FRIENDS- BẢNG NỮ CỜ VUA 10 日 23 時間
44GIẢI HỌC SINH-SINH VIÊN TRANH CÚP CHESS FRIENDS- CỜ TƯỚNG PT 11 日
45ROYAL AUTUMN CHESS TOURNAMENT 2018 OPEN 11 日
46ROYAL AUTUMN CHESS TOURNAMENT 2018 PARENT 11 日
47ROYAL AUTUMN CHESS TOURNAMENT 2018 U15 11 日
48ROYAL AUTUMN CHESS TOURNAMENT 2018 U13 11 日
49ROYAL AUTUMN CHESS TOURNAMENT 2018 U05 11 日
50GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA CHỚP NHOÁNG TRẺ XUẤT SẮC TOÀN QUỐC 2018 NAM U09 11 日 5 時間